donar blood
cho tặng máu
donar food
cho tặng thực phẩm
donar money
cho tặng tiền
donar clothes
cho tặng quần áo
donar organs
cho tặng nội tạng
donar time
cho tặng thời gian
donar toys
cho tặng đồ chơi
donar supplies
cho tặng vật tư
donar services
cho tặng dịch vụ
donar blood plasma
cho tặng huyết tương máu
donar blood
cho tặng máu
donar food
cho tặng thực phẩm
donar money
cho tặng tiền
donar clothes
cho tặng quần áo
donar organs
cho tặng nội tạng
donar time
cho tặng thời gian
donar toys
cho tặng đồ chơi
donar supplies
cho tặng vật tư
donar services
cho tặng dịch vụ
donar blood plasma
cho tặng huyết tương máu
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay