donar

[Mỹ]/ˈdəʊ.nɑː/
[Anh]/ˈdoʊ.nɑr/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.(huyền thoại Đức) Donar (thần sấm)

Cụm từ & Cách kết hợp

donar blood

cho tặng máu

donar food

cho tặng thực phẩm

donar money

cho tặng tiền

donar clothes

cho tặng quần áo

donar organs

cho tặng nội tạng

donar time

cho tặng thời gian

donar toys

cho tặng đồ chơi

donar supplies

cho tặng vật tư

donar services

cho tặng dịch vụ

donar blood plasma

cho tặng huyết tương máu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay