dongs

[Mỹ]/dɒŋz/
[Anh]/dɔŋz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

vi. tạo ra âm thanh vang\nn. đơn vị tiền tệ của Việt Nam; họ; Đồng (Quan Thoại)\nvt. đánh; đánh vào

Cụm từ & Cách kết hợp

big dongs

dongs lớn

little dongs

dongs nhỏ

funny dongs

dongs hài hước

colorful dongs

dongs sặc sỡ

shiny dongs

dongs lấp lánh

cute dongs

dongs dễ thương

silly dongs

dongs ngốc nghếch

happy dongs

dongs hạnh phúc

giant dongs

dongs khổng lồ

mysterious dongs

dongs bí ẩn

Câu ví dụ

he often dongs the bell to signal the start of the meeting.

Anh ấy thường rung chuông để báo hiệu bắt đầu cuộc họp.

the children love to play with the dongs they made from clay.

Những đứa trẻ rất thích chơi đùa với những chiếc đong mà chúng làm từ đất sét.

she dongs her keys together to make a cheerful sound.

Cô ấy rung chìa khóa của mình để tạo ra một âm thanh vui vẻ.

during the festival, they dongs the drums to celebrate.

Trong lễ hội, họ rung những chiếc trống để ăn mừng.

he dongs the doorbell to let them know he has arrived.

Anh ấy rung chuông cửa để báo cho họ biết anh ấy đã đến.

the musician dongs the cymbals at the climax of the song.

Người nhạc sĩ rung chuông tam giác ở cao trào của bài hát.

she dongs her watch to remind herself of the time.

Cô ấy rung đồng hồ của mình để nhắc mình về thời gian.

they dongs the metal rods to test their strength.

Họ rung những thanh kim loại để kiểm tra độ bền của chúng.

as he dongs the piano keys, a beautiful melody fills the room.

Khi anh ấy rung các phím đàn piano, một giai điệu đẹp đã lấp đầy căn phòng.

the teacher dongs the chalkboard to get the students' attention.

Giáo viên rung bảng đen để thu hút sự chú ý của học sinh.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay