donjon

[US]/ˈdɒnʒən/
[UK]/ˈdɑnʒən/
Frequency: Very High

Translation

n. tháp chính của một lâu đài; phần mạnh nhất của một lâu đài
Word Forms
số nhiềudonjons

Phrases & Collocations

dark donjon

donjon tối tăm

ancient donjon

donjon cổ đại

stone donjon

donjon bằng đá

medieval donjon

donjon thời trung cổ

fortified donjon

donjon được gia cố

abandoned donjon

donjon bị bỏ hoang

towering donjon

donjon trơ cao

mysterious donjon

donjon bí ẩn

ruined donjon

donjon đổ nát

hidden donjon

donjon ẩn

Example Sentences

the ancient donjon stood tall in the middle of the castle.

Ngọn tháp cổ kính sừng sững vươn cao giữa trung tâm lâu đài.

visitors can explore the donjon during the castle tour.

Du khách có thể khám phá ngọn tháp trong chuyến tham quan lâu đài.

the donjon was used as a prison in medieval times.

Ngọn tháp được sử dụng làm nhà tù vào thời Trung Cổ.

they found a hidden staircase inside the donjon.

Họ tìm thấy một cầu thang bí mật bên trong ngọn tháp.

the donjon provided a strategic view of the surrounding area.

Ngọn tháp cung cấp một tầm nhìn chiến lược về khu vực xung quanh.

legends say the donjon is haunted by a ghost.

Người ta đồn rằng ngọn tháp bị ám bởi một bóng ma.

during the festival, the donjon was beautifully illuminated.

Trong suốt lễ hội, ngọn tháp được thắp sáng một cách tuyệt đẹp.

the donjon's thick walls offered protection from invaders.

Những bức tường dày của ngọn tháp mang lại sự bảo vệ khỏi những kẻ xâm lược.

archaeologists are studying the ruins of the old donjon.

Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu những tàn tích của ngọn tháp cổ.

the donjon was the last line of defense for the castle.

Ngọn tháp là tuyến phòng thủ cuối cùng của lâu đài.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now