zebras

[Mỹ]/[ˈzebrəs]/
[Anh]/[ˈzebrəs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của ngựa vằn; động vật có sọc đen trắng.

Cụm từ & Cách kết hợp

striped zebras

Vietnamese_translation

seeing zebras

Vietnamese_translation

african zebras

Vietnamese_translation

herd of zebras

Vietnamese_translation

black zebras

Vietnamese_translation

wild zebras

Vietnamese_translation

watching zebras

Vietnamese_translation

many zebras

Vietnamese_translation

zebra crossing

Vietnamese_translation

running zebras

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we saw a dazzle of zebras grazing in the african savanna.

Chúng tôi đã thấy một đàn ngựa vằn đang ăn cỏ trên đồng cỏ châu Phi.

the children were fascinated by the black and white stripes of the zebras.

Những đứa trẻ rất thích thú với những vằn đen trắng của ngựa vằn.

zebras are known for their distinctive markings and agile movements.

Ngựa vằn nổi tiếng với những đường sọc đặc trưng và sự nhanh nhẹn.

a herd of zebras galloped across the plains, escaping a predator.

Một đàn ngựa vằn đã phi nước đại trên đồng bằng, trốn khỏi kẻ săn mồi.

researchers study zebras to understand their social behavior and communication.

Các nhà nghiên cứu nghiên cứu ngựa vằn để hiểu rõ hơn về hành vi và giao tiếp xã hội của chúng.

the photographer captured stunning images of zebras in their natural habitat.

Nhiếp ảnh gia đã chụp được những hình ảnh tuyệt đẹp về ngựa vằn trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

zebras often graze alongside other animals, such as wildebeest and gazelles.

Ngựa vằn thường ăn cỏ cùng với các loài động vật khác, chẳng hạn như linh trưởng và gazelle.

protecting zebra populations is crucial for maintaining biodiversity in africa.

Việc bảo vệ quần thể ngựa vằn là rất quan trọng để duy trì đa dạng sinh học ở châu Phi.

the guide pointed out a family of zebras drinking water at a watering hole.

Hướng dẫn viên chỉ vào một gia đình ngựa vằn đang uống nước tại một vũng nước.

we learned about the different subspecies of zebras during our safari.

Chúng tôi đã tìm hiểu về các phân loài ngựa vằn khác nhau trong chuyến đi săn bò của chúng tôi.

the young zebra cautiously followed its mother through the tall grass.

Đứa ngựa vằn con thận trọng đi theo mẹ nó qua những ngọn cỏ cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay