donum

[Mỹ]/ˈdəʊ.nəm/
[Anh]/ˈdoʊ.nəm/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị đo lường đất được sử dụng ở Thổ Nhĩ Kỳ, Nam Tư và một số quốc gia ở Trung Đông.

Cụm từ & Cách kết hợp

donum gift

quà tặng

donum offering

lời dâng

donum favor

ân huệ

donum blessing

phước lành

donum token

dấu hiệu

donum present

quà

donum reward

phần thưởng

donum contribution

đóng góp

donum gesture

cử chỉ

donum legacy

di sản

Câu ví dụ

he received a donum for his birthday.

anh ấy đã nhận được một món quà cho sinh nhật của mình.

she donated a donum to the charity.

cô ấy đã quyên góp một món quà cho tổ chức từ thiện.

the donum was beautifully wrapped.

món quà đã được gói đẹp một cách tinh tế.

they brought a donum to the wedding.

họ đã mang một món quà đến đám cưới.

a donum can express your feelings.

một món quà có thể thể hiện cảm xúc của bạn.

she chose a unique donum for him.

cô ấy đã chọn một món quà độc đáo cho anh ấy.

giving a donum is a kind gesture.

tặng một món quà là một hành động tốt đẹp.

he was surprised by the unexpected donum.

anh ấy rất bất ngờ với món quà bất ngờ.

the donum was a symbol of their friendship.

món quà là biểu tượng cho tình bạn của họ.

she treasured the donum from her grandmother.

cô ấy trân trọng món quà từ bà của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay