donzels

[Mỹ]/ˈdɒnzəlz/
[Anh]/ˈdɑːnzəlz/

Dịch

n. Dạng số nhiều của donzel; Dạng số nhiều của Donzel (tên riêng).

Cụm từ & Cách kết hợp

young donzels

Vietnamese_translation

the donzels

Vietnamese_translation

donzel knights

Vietnamese_translation

brave donzels

Vietnamese_translation

donzel's quest

Vietnamese_translation

donzels gather

Vietnamese_translation

three donzels

Vietnamese_translation

noble donzels

Vietnamese_translation

donzels ride

Vietnamese_translation

fair donzels

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the young donzels served the knights faithfully.

những chàng trai trẻ trung đã trung thành phục vụ các hiệp sĩ.

several donzels gathered in the courtyard.

một số chàng trai trẻ đã tụ tập trong sân.

the king addressed the brave donzels.

vua đã nói chuyện với những chàng trai dũng cảm.

these donzels trained daily with their swords.

những chàng trai trẻ này tập luyện hàng ngày với kiếm của họ.

the donzels wore simple tunics.

những chàng trai trẻ mặc những chiếc áo choàng đơn giản.

many donzels dreamed of becoming knights.

rất nhiều chàng trai trẻ mơ ước trở thành hiệp sĩ.

the experienced knight taught the donzels.

người hiệp sĩ có kinh nghiệm dạy những chàng trai trẻ.

the donzels waited for their lord's command.

những chàng trai trẻ chờ đợi lệnh từ chủ nhân của họ.

strong donzels guarded the castle gates.

những chàng trai trẻ mạnh mẽ canh giữ cổng lâu đài.

the donzels showed great courage in battle.

những chàng trai trẻ thể hiện lòng dũng cảm lớn trong trận chiến.

young donzels often assisted the nobles.

những chàng trai trẻ thường giúp đỡ các quý tộc.

the old donzel remembered his youth.

chàng trai già nhớ lại tuổi trẻ của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay