doob

[Mỹ]/dʊb/
[Anh]/dʊb/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên hoặc thuật ngữ được sử dụng không chính thức
Word Forms
số nhiềudoobs

Cụm từ & Cách kết hợp

doob it

doob it

doob time

doob time

doob life

doob life

doob vibes

doob vibes

doob party

doob party

doob dream

doob dream

doob style

doob style

doob zone

doob zone

doob moment

doob moment

doob session

doob session

Câu ví dụ

what doob you want for dinner?

Bạn có muốn ăn gì tối nay không?

doob you think we should go out tonight?

Bạn có nghĩ chúng ta nên ra ngoài tối nay không?

she asked, "doob you have any plans this weekend?"

Cô ấy hỏi, "Bạn có kế hoạch gì vào cuối tuần này không?"

doob you remember where you put the keys?

Bạn có nhớ bạn đã để chìa khóa ở đâu không?

doob you like to travel during the holidays?

Bạn có thích đi du lịch vào dịp lễ không?

he said, "doob you need help with your homework?"

Anh ấy nói, "Bạn có cần giúp đỡ bài tập về nhà không?"

doob you want to join us for the movie?

Bạn có muốn tham gia xem phim với chúng tôi không?

doob you know how to play the piano?

Bạn có biết chơi piano không?

doob you feel like going for a walk?

Bạn có muốn đi dạo không?

doob you think it's going to rain today?

Bạn có nghĩ trời sẽ mưa hôm nay không?

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay