doodahs

[Mỹ]/ˈduːdɑː/
[Anh]/ˈduːdɑː/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sự phấn khích hoặc hoảng loạn

Cụm từ & Cách kết hợp

doodah thing

doodah thứ

doodah stuff

doodah thứ

doodah job

doodah công việc

doodah gadget

doodah thiết bị

doodah idea

doodah ý tưởng

doodah thingamajig

doodah thứ lặt vặt

doodah whatchamacallit

doodah cái gì đó

doodah contraption

doodah thiết kế phức tạp

doodah widget

doodah tiện ích

doodah doohickey

doodah đồ chơi

Câu ví dụ

i found a doodah in my drawer.

Tôi tìm thấy một đồ vật kỳ lạ trong ngăn kéo của tôi.

what is that doodah you are holding?

Đồ vật kỳ lạ mà bạn đang cầm là gì vậy?

she uses that doodah for her crafts.

Cô ấy sử dụng đồ vật kỳ lạ đó cho các dự án thủ công của mình.

can you pass me the doodah over there?

Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ vật kỳ lạ kia không?

he's always tinkering with that doodah.

Anh ấy luôn luôn mày mò với cái đồ vật kỳ lạ đó.

that doodah makes my life easier.

Cái đồ vật kỳ lạ đó làm cuộc sống của tôi dễ dàng hơn.

i need to fix this doodah before using it.

Tôi cần sửa cái đồ vật kỳ lạ này trước khi sử dụng nó.

do you know how to operate this doodah?

Bạn có biết cách vận hành cái đồ vật kỳ lạ này không?

the doodah broke during the storm.

Cái đồ vật kỳ lạ đó bị hỏng trong cơn bão.

she has a collection of doodahs from different countries.

Cô ấy có một bộ sưu tập các đồ vật kỳ lạ từ nhiều quốc gia khác nhau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay