doodah thing
doodah thứ
doodah stuff
doodah thứ
doodah job
doodah công việc
doodah gadget
doodah thiết bị
doodah idea
doodah ý tưởng
doodah thingamajig
doodah thứ lặt vặt
doodah whatchamacallit
doodah cái gì đó
doodah contraption
doodah thiết kế phức tạp
doodah widget
doodah tiện ích
doodah doohickey
doodah đồ chơi
i found a doodah in my drawer.
Tôi tìm thấy một đồ vật kỳ lạ trong ngăn kéo của tôi.
what is that doodah you are holding?
Đồ vật kỳ lạ mà bạn đang cầm là gì vậy?
she uses that doodah for her crafts.
Cô ấy sử dụng đồ vật kỳ lạ đó cho các dự án thủ công của mình.
can you pass me the doodah over there?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ vật kỳ lạ kia không?
he's always tinkering with that doodah.
Anh ấy luôn luôn mày mò với cái đồ vật kỳ lạ đó.
that doodah makes my life easier.
Cái đồ vật kỳ lạ đó làm cuộc sống của tôi dễ dàng hơn.
i need to fix this doodah before using it.
Tôi cần sửa cái đồ vật kỳ lạ này trước khi sử dụng nó.
do you know how to operate this doodah?
Bạn có biết cách vận hành cái đồ vật kỳ lạ này không?
the doodah broke during the storm.
Cái đồ vật kỳ lạ đó bị hỏng trong cơn bão.
she has a collection of doodahs from different countries.
Cô ấy có một bộ sưu tập các đồ vật kỳ lạ từ nhiều quốc gia khác nhau.
doodah thing
doodah thứ
doodah stuff
doodah thứ
doodah job
doodah công việc
doodah gadget
doodah thiết bị
doodah idea
doodah ý tưởng
doodah thingamajig
doodah thứ lặt vặt
doodah whatchamacallit
doodah cái gì đó
doodah contraption
doodah thiết kế phức tạp
doodah widget
doodah tiện ích
doodah doohickey
doodah đồ chơi
i found a doodah in my drawer.
Tôi tìm thấy một đồ vật kỳ lạ trong ngăn kéo của tôi.
what is that doodah you are holding?
Đồ vật kỳ lạ mà bạn đang cầm là gì vậy?
she uses that doodah for her crafts.
Cô ấy sử dụng đồ vật kỳ lạ đó cho các dự án thủ công của mình.
can you pass me the doodah over there?
Bạn có thể đưa cho tôi cái đồ vật kỳ lạ kia không?
he's always tinkering with that doodah.
Anh ấy luôn luôn mày mò với cái đồ vật kỳ lạ đó.
that doodah makes my life easier.
Cái đồ vật kỳ lạ đó làm cuộc sống của tôi dễ dàng hơn.
i need to fix this doodah before using it.
Tôi cần sửa cái đồ vật kỳ lạ này trước khi sử dụng nó.
do you know how to operate this doodah?
Bạn có biết cách vận hành cái đồ vật kỳ lạ này không?
the doodah broke during the storm.
Cái đồ vật kỳ lạ đó bị hỏng trong cơn bão.
she has a collection of doodahs from different countries.
Cô ấy có một bộ sưu tập các đồ vật kỳ lạ từ nhiều quốc gia khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay