doorcases

[Mỹ]/ˈdɔːkeɪs/
[Anh]/ˈdɔrkeɪs/

Dịch

n.khung bao quanh một cánh cửa; tương đương với khung cửa.

Cụm từ & Cách kết hợp

doorcase frame

khung cửa

doorcase design

thiết kế cửa

doorcase installation

lắp đặt cửa

doorcase trim

viền cửa

doorcase style

kiểu dáng cửa

doorcase height

chiều cao cửa

doorcase width

chiều rộng cửa

doorcase material

vật liệu cửa

doorcase finish

bề mặt hoàn thiện của cửa

doorcase repair

sửa chữa cửa

Câu ví dụ

she painted the doorcase a vibrant red.

Cô ấy đã sơn mặt cửa một màu đỏ rực rỡ.

the doorcase was beautifully carved with intricate designs.

Mặt cửa được chạm khắc đẹp mắt với những hoa văn phức tạp.

he measured the doorcase to ensure a perfect fit for the new door.

Anh ấy đã đo mặt cửa để đảm bảo vừa vặn hoàn hảo cho cánh cửa mới.

there was a wreath hanging on the doorcase for the holidays.

Có một vòng hoa treo trên mặt cửa cho ngày lễ.

the doorcase needs to be repaired after the storm.

Mặt cửa cần được sửa chữa sau cơn bão.

she decorated the doorcase with fairy lights for the party.

Cô ấy trang trí mặt cửa bằng đèn nhấp nháy cho buổi tiệc.

the doorcase was too narrow for the new furniture.

Mặt cửa quá hẹp cho đồ nội thất mới.

they installed a new doorcase to match the modern decor.

Họ đã lắp đặt một mặt cửa mới để phù hợp với nội thất hiện đại.

he knocked on the doorcase to get her attention.

Anh ấy gõ vào mặt cửa để thu hút sự chú ý của cô ấy.

the doorcase was the first thing i noticed when i entered.

Mặt cửa là điều đầu tiên tôi nhận thấy khi tôi bước vào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay