doozy

[Mỹ]/ˈduːzi/
[Anh]/ˈduːzi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người hoặc vật xuất sắc hoặc đáng chú ý
adj. rất đáng chú ý hoặc xuất sắc

Cụm từ & Cách kết hợp

real doozy

một sự việc khó tin

what a doozy

thật là một sự việc khó tin

doozy of a

một sự việc khó tin

total doozy

một sự việc khó tin tuyệt đối

doozy deal

một thỏa thuận khó tin

doozy day

một ngày khó tin

doozy question

một câu hỏi khó tin

doozy story

một câu chuyện khó tin

doozy mistake

một sai lầm khó tin

doozy surprise

một bất ngờ khó tin

Câu ví dụ

that was a doozy of a storm last night.

Đó là một cơn bão kinh khủng vào đêm qua.

she told me a doozy of a story.

Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện rất kỳ lạ.

finding that lost ring was a doozy.

Việc tìm thấy chiếc nhẫn bị mất đó thật khó khăn.

the test was a doozy; i wasn't prepared.

Bài kiểm tra thật khó; tôi không chuẩn bị.

his new car is a doozy!

Chiếc xe mới của anh ấy thật tuyệt vời!

that meeting was a doozy; it lasted three hours.

Cuộc họp đó thật dài; nó kéo dài ba tiếng.

she made a doozy of a mistake.

Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.

this puzzle is a doozy; i can't solve it.

Câu đố này thật khó; tôi không thể giải được.

he gave me a doozy of a compliment.

Anh ấy đã tặng tôi một lời khen ngợi rất hay.

that was a doozy of a game!

Đó là một trận đấu rất hay!

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay