real doozy
một sự việc khó tin
what a doozy
thật là một sự việc khó tin
doozy of a
một sự việc khó tin
total doozy
một sự việc khó tin tuyệt đối
doozy deal
một thỏa thuận khó tin
doozy day
một ngày khó tin
doozy question
một câu hỏi khó tin
doozy story
một câu chuyện khó tin
doozy mistake
một sai lầm khó tin
doozy surprise
một bất ngờ khó tin
that was a doozy of a storm last night.
Đó là một cơn bão kinh khủng vào đêm qua.
she told me a doozy of a story.
Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện rất kỳ lạ.
finding that lost ring was a doozy.
Việc tìm thấy chiếc nhẫn bị mất đó thật khó khăn.
the test was a doozy; i wasn't prepared.
Bài kiểm tra thật khó; tôi không chuẩn bị.
his new car is a doozy!
Chiếc xe mới của anh ấy thật tuyệt vời!
that meeting was a doozy; it lasted three hours.
Cuộc họp đó thật dài; nó kéo dài ba tiếng.
she made a doozy of a mistake.
Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.
this puzzle is a doozy; i can't solve it.
Câu đố này thật khó; tôi không thể giải được.
he gave me a doozy of a compliment.
Anh ấy đã tặng tôi một lời khen ngợi rất hay.
that was a doozy of a game!
Đó là một trận đấu rất hay!
real doozy
một sự việc khó tin
what a doozy
thật là một sự việc khó tin
doozy of a
một sự việc khó tin
total doozy
một sự việc khó tin tuyệt đối
doozy deal
một thỏa thuận khó tin
doozy day
một ngày khó tin
doozy question
một câu hỏi khó tin
doozy story
một câu chuyện khó tin
doozy mistake
một sai lầm khó tin
doozy surprise
một bất ngờ khó tin
that was a doozy of a storm last night.
Đó là một cơn bão kinh khủng vào đêm qua.
she told me a doozy of a story.
Cô ấy kể cho tôi nghe một câu chuyện rất kỳ lạ.
finding that lost ring was a doozy.
Việc tìm thấy chiếc nhẫn bị mất đó thật khó khăn.
the test was a doozy; i wasn't prepared.
Bài kiểm tra thật khó; tôi không chuẩn bị.
his new car is a doozy!
Chiếc xe mới của anh ấy thật tuyệt vời!
that meeting was a doozy; it lasted three hours.
Cuộc họp đó thật dài; nó kéo dài ba tiếng.
she made a doozy of a mistake.
Cô ấy đã mắc một sai lầm nghiêm trọng.
this puzzle is a doozy; i can't solve it.
Câu đố này thật khó; tôi không thể giải được.
he gave me a doozy of a compliment.
Anh ấy đã tặng tôi một lời khen ngợi rất hay.
that was a doozy of a game!
Đó là một trận đấu rất hay!
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay