doped athlete
vận động viên bị nhiễm doping
doped sample
mẫu thử doping
doped drug
ma túy doping
doped player
vận động viên bị dương tính với doping
doped test
xét nghiệm doping
doped urine
nước tiểu bị nhiễm doping
doped substance
chất bị cấm doping
doped competition
giải đấu bị ảnh hưởng bởi doping
doped results
kết quả bị ảnh hưởng bởi doping
doped sport
môn thể thao bị ảnh hưởng bởi doping
doped athlete
vận động viên bị nhiễm doping
doped sample
mẫu thử doping
doped drug
ma túy doping
doped player
vận động viên bị dương tính với doping
doped test
xét nghiệm doping
doped urine
nước tiểu bị nhiễm doping
doped substance
chất bị cấm doping
doped competition
giải đấu bị ảnh hưởng bởi doping
doped results
kết quả bị ảnh hưởng bởi doping
doped sport
môn thể thao bị ảnh hưởng bởi doping
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay