dorcas society
hội Dorcas
dorcas project
dự án Dorcas
dorcas ministries
bộ Dorcas
dorcas fund
quỹ Dorcas
dorcas group
nhóm Dorcas
dorcas network
mạng lưới Dorcas
dorcas circle
vòng tròn Dorcas
dorcas club
câu lạc bộ Dorcas
dorcas initiative
sáng kiến Dorcas
dorcas foundation
tổ chức Dorcas
dorcas is known for her charitable work.
Dorcas nổi tiếng với công việc từ thiện của cô.
many people admire dorcas for her kindness.
Nhiều người ngưỡng mộ Dorcas vì sự tốt bụng của cô.
dorcas created beautiful garments for the needy.
Dorcas đã tạo ra những trang phục đẹp cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
the story of dorcas is inspiring to many.
Câu chuyện về Dorcas truyền cảm hứng cho nhiều người.
dorcas used her skills to help others.
Dorcas đã sử dụng kỹ năng của cô để giúp đỡ người khác.
in the community, dorcas is a role model.
Trong cộng đồng, Dorcas là một hình mẫu lý tưởng.
dorcas's legacy continues to impact lives.
Di sản của Dorcas tiếp tục tác động đến cuộc sống của mọi người.
people gather to remember the contributions of dorcas.
Mọi người tụ họp lại để tưởng nhớ những đóng góp của Dorcas.
dorcas dedicated her life to service and compassion.
Dorcas đã dành cả cuộc đời cho sự phục vụ và lòng trắc ẩn.
the name dorcas symbolizes generosity.
Tên Dorcas tượng trưng cho sự hào phóng.
dorcas society
hội Dorcas
dorcas project
dự án Dorcas
dorcas ministries
bộ Dorcas
dorcas fund
quỹ Dorcas
dorcas group
nhóm Dorcas
dorcas network
mạng lưới Dorcas
dorcas circle
vòng tròn Dorcas
dorcas club
câu lạc bộ Dorcas
dorcas initiative
sáng kiến Dorcas
dorcas foundation
tổ chức Dorcas
dorcas is known for her charitable work.
Dorcas nổi tiếng với công việc từ thiện của cô.
many people admire dorcas for her kindness.
Nhiều người ngưỡng mộ Dorcas vì sự tốt bụng của cô.
dorcas created beautiful garments for the needy.
Dorcas đã tạo ra những trang phục đẹp cho những người có hoàn cảnh khó khăn.
the story of dorcas is inspiring to many.
Câu chuyện về Dorcas truyền cảm hứng cho nhiều người.
dorcas used her skills to help others.
Dorcas đã sử dụng kỹ năng của cô để giúp đỡ người khác.
in the community, dorcas is a role model.
Trong cộng đồng, Dorcas là một hình mẫu lý tưởng.
dorcas's legacy continues to impact lives.
Di sản của Dorcas tiếp tục tác động đến cuộc sống của mọi người.
people gather to remember the contributions of dorcas.
Mọi người tụ họp lại để tưởng nhớ những đóng góp của Dorcas.
dorcas dedicated her life to service and compassion.
Dorcas đã dành cả cuộc đời cho sự phục vụ và lòng trắc ẩn.
the name dorcas symbolizes generosity.
Tên Dorcas tượng trưng cho sự hào phóng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay