dorsums visible
lưng hiển thị
dorsums flattened
lưng phẳng
dorsums exposed
lưng lộ ra
dorsums curved
lưng cong
dorsums broad
lưng rộng
dorsums articulated
lưng có khớp
dorsums raised
lưng nâng lên
dorsums patterned
lưng có hoa văn
dorsums segmented
lưng phân đoạn
dorsums adorned
lưng được trang trí
the dorsums of various species exhibit unique patterns.
Phần lưng của nhiều loài khác nhau thể hiện các hoa văn độc đáo.
researchers studied the dorsums of reptiles for their coloration.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phần lưng của loài bò sát vì màu sắc của chúng.
some fish have shiny dorsums to blend with their environment.
Một số loài cá có phần lưng sáng bóng để hòa mình vào môi trường xung quanh.
the dorsums of mammals can vary significantly between species.
Phần lưng của động vật có vú có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
insects often have patterned dorsums to ward off predators.
Côn trùng thường có phần lưng có hoa văn để xua đuổi những kẻ săn mồi.
the dorsums of certain birds are brightly colored for mating displays.
Phần lưng của một số loài chim có màu sắc tươi sáng để trưng bày trong quá trình giao phối.
understanding the dorsums can help in species identification.
Hiểu về phần lưng có thể giúp trong việc xác định loài.
some animals use their dorsums to regulate body temperature.
Một số động vật sử dụng phần lưng của chúng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
the dorsums of amphibians play a role in their camouflage.
Phần lưng của các loài lưỡng cư đóng vai trò trong khả năng ngụy trang của chúng.
photographers often capture the beauty of animal dorsums in nature.
Các nhiếp ảnh gia thường ghi lại vẻ đẹp của phần lưng động vật trong thiên nhiên.
dorsums visible
lưng hiển thị
dorsums flattened
lưng phẳng
dorsums exposed
lưng lộ ra
dorsums curved
lưng cong
dorsums broad
lưng rộng
dorsums articulated
lưng có khớp
dorsums raised
lưng nâng lên
dorsums patterned
lưng có hoa văn
dorsums segmented
lưng phân đoạn
dorsums adorned
lưng được trang trí
the dorsums of various species exhibit unique patterns.
Phần lưng của nhiều loài khác nhau thể hiện các hoa văn độc đáo.
researchers studied the dorsums of reptiles for their coloration.
Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu phần lưng của loài bò sát vì màu sắc của chúng.
some fish have shiny dorsums to blend with their environment.
Một số loài cá có phần lưng sáng bóng để hòa mình vào môi trường xung quanh.
the dorsums of mammals can vary significantly between species.
Phần lưng của động vật có vú có thể khác nhau đáng kể giữa các loài.
insects often have patterned dorsums to ward off predators.
Côn trùng thường có phần lưng có hoa văn để xua đuổi những kẻ săn mồi.
the dorsums of certain birds are brightly colored for mating displays.
Phần lưng của một số loài chim có màu sắc tươi sáng để trưng bày trong quá trình giao phối.
understanding the dorsums can help in species identification.
Hiểu về phần lưng có thể giúp trong việc xác định loài.
some animals use their dorsums to regulate body temperature.
Một số động vật sử dụng phần lưng của chúng để điều chỉnh nhiệt độ cơ thể.
the dorsums of amphibians play a role in their camouflage.
Phần lưng của các loài lưỡng cư đóng vai trò trong khả năng ngụy trang của chúng.
photographers often capture the beauty of animal dorsums in nature.
Các nhiếp ảnh gia thường ghi lại vẻ đẹp của phần lưng động vật trong thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay