dossels of light
vạt ánh sáng
dossels of fabric
vạt vải
dossels on curtains
vạt trên rèm
dossels for decoration
vạt để trang trí
dossels in fashion
vạt trong thời trang
dossels of color
vạt màu
dossels on costumes
vạt trên trang phục
dossels of thread
vạt chỉ
dossels for trim
vạt để viền
dossels of yarn
vạt len
she decorated the room with colorful dossels.
Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng những chiếc rèm dossel đầy màu sắc.
the dossels hung gracefully from the ceiling.
Những chiếc rèm dossel treo lộng lẫy từ trần nhà.
he chose dossels that matched the theme of the party.
Anh ấy đã chọn những chiếc rèm dossel phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.
the festival featured beautiful dossels everywhere.
Lễ hội có rất nhiều rèm dossel đẹp mắt ở khắp nơi.
they used dossels to create a festive atmosphere.
Họ sử dụng rèm dossel để tạo ra một không khí lễ hội.
her collection of dossels includes many unique pieces.
Bộ sưu tập rèm dossel của cô ấy bao gồm nhiều món độc đáo.
during the holidays, dossels can brighten up any space.
Trong kỳ nghỉ lễ, những chiếc rèm dossel có thể làm sáng bừng bất kỳ không gian nào.
the dossels were handmade by local artisans.
Những chiếc rèm dossel được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.
we hung dossels on the windows for decoration.
Chúng tôi treo rèm dossel lên cửa sổ để trang trí.
she loves to experiment with different styles of dossels.
Cô ấy thích thử nghiệm với nhiều phong cách rèm dossel khác nhau.
dossels of light
vạt ánh sáng
dossels of fabric
vạt vải
dossels on curtains
vạt trên rèm
dossels for decoration
vạt để trang trí
dossels in fashion
vạt trong thời trang
dossels of color
vạt màu
dossels on costumes
vạt trên trang phục
dossels of thread
vạt chỉ
dossels for trim
vạt để viền
dossels of yarn
vạt len
she decorated the room with colorful dossels.
Cô ấy đã trang trí căn phòng bằng những chiếc rèm dossel đầy màu sắc.
the dossels hung gracefully from the ceiling.
Những chiếc rèm dossel treo lộng lẫy từ trần nhà.
he chose dossels that matched the theme of the party.
Anh ấy đã chọn những chiếc rèm dossel phù hợp với chủ đề của bữa tiệc.
the festival featured beautiful dossels everywhere.
Lễ hội có rất nhiều rèm dossel đẹp mắt ở khắp nơi.
they used dossels to create a festive atmosphere.
Họ sử dụng rèm dossel để tạo ra một không khí lễ hội.
her collection of dossels includes many unique pieces.
Bộ sưu tập rèm dossel của cô ấy bao gồm nhiều món độc đáo.
during the holidays, dossels can brighten up any space.
Trong kỳ nghỉ lễ, những chiếc rèm dossel có thể làm sáng bừng bất kỳ không gian nào.
the dossels were handmade by local artisans.
Những chiếc rèm dossel được làm thủ công bởi các nghệ nhân địa phương.
we hung dossels on the windows for decoration.
Chúng tôi treo rèm dossel lên cửa sổ để trang trí.
she loves to experiment with different styles of dossels.
Cô ấy thích thử nghiệm với nhiều phong cách rèm dossel khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay