dottier than ever
dottier hơn bao giờ hết
dottier designs
thiết kế dottier
dottier ideas
ý tưởng dottier
dottier personality
tính cách dottier
dottier style
phong cách dottier
dottier moments
những khoảnh khắc dottier
dottier behavior
hành vi dottier
dottier attitude
thái độ dottier
dottier choices
những lựa chọn dottier
dottier expressions
biểu cảm dottier
her dottier behavior made everyone laugh.
hành vi kỳ lạ hơn của cô ấy khiến mọi người bật cười.
he became dottier after spending time with the kids.
anh ấy trở nên kỳ lạ hơn sau khi dành thời gian với bọn trẻ.
the dottier the character, the more entertaining the story.
nhân vật càng kỳ lạ, câu chuyện càng thú vị.
she wore a dottier hat to the party.
cô ấy đội một chiếc mũ kỳ lạ hơn đến bữa tiệc.
his dottier remarks lightened the mood.
những nhận xét kỳ lạ hơn của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.
the dottier the outfit, the better for the costume contest.
trang phục càng kỳ lạ, càng tốt cho cuộc thi hóa trang.
she has a dottier sense of humor than most people.
cô ấy có khiếu hài hước kỳ lạ hơn hầu hết mọi người.
they planned a dottier theme for the event.
họ lên kế hoạch một chủ đề kỳ lạ hơn cho sự kiện.
his dottier ideas were surprisingly popular.
những ý tưởng kỳ lạ hơn của anh ấy lại đáng ngạc nhiên khi được nhiều người yêu thích.
she loved to act dottier than she really was.
cô ấy thích tỏ ra kỳ lạ hơn cô ấy thực sự là.
dottier than ever
dottier hơn bao giờ hết
dottier designs
thiết kế dottier
dottier ideas
ý tưởng dottier
dottier personality
tính cách dottier
dottier style
phong cách dottier
dottier moments
những khoảnh khắc dottier
dottier behavior
hành vi dottier
dottier attitude
thái độ dottier
dottier choices
những lựa chọn dottier
dottier expressions
biểu cảm dottier
her dottier behavior made everyone laugh.
hành vi kỳ lạ hơn của cô ấy khiến mọi người bật cười.
he became dottier after spending time with the kids.
anh ấy trở nên kỳ lạ hơn sau khi dành thời gian với bọn trẻ.
the dottier the character, the more entertaining the story.
nhân vật càng kỳ lạ, câu chuyện càng thú vị.
she wore a dottier hat to the party.
cô ấy đội một chiếc mũ kỳ lạ hơn đến bữa tiệc.
his dottier remarks lightened the mood.
những nhận xét kỳ lạ hơn của anh ấy đã làm dịu bầu không khí.
the dottier the outfit, the better for the costume contest.
trang phục càng kỳ lạ, càng tốt cho cuộc thi hóa trang.
she has a dottier sense of humor than most people.
cô ấy có khiếu hài hước kỳ lạ hơn hầu hết mọi người.
they planned a dottier theme for the event.
họ lên kế hoạch một chủ đề kỳ lạ hơn cho sự kiện.
his dottier ideas were surprisingly popular.
những ý tưởng kỳ lạ hơn của anh ấy lại đáng ngạc nhiên khi được nhiều người yêu thích.
she loved to act dottier than she really was.
cô ấy thích tỏ ra kỳ lạ hơn cô ấy thực sự là.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay