a dotty old lady.
một bà lão hay quên.
be dotty on one's legs
lảo đảo trên đôi chân của mình.
That's my dotty points.
Đó là những điểm hay quên của tôi.
she's dotty about her husband.
Cô ấy rất thích chồng cô.
a dotty old lady.
một bà lão hay quên.
be dotty on one's legs
lảo đảo trên đôi chân của mình.
That's my dotty points.
Đó là những điểm hay quên của tôi.
she's dotty about her husband.
Cô ấy rất thích chồng cô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay