doublers

[US]/ˈdaʊblə/
[UK]/ˈdaʊblər/
Frequency: Very High

Translation

n. thiết bị nhân đôi tín hiệu hoặc giá trị; mạch tăng điện áp hoặc tần số; thiết bị để nhân đôi một cái gì đó

Phrases & Collocations

power doubler

nhân đôi công suất

signal doubler

nhân đôi tín hiệu

voltage doubler

nhân đôi điện áp

frequency doubler

nhân đôi tần số

current doubler

nhân đôi dòng điện

image doubler

nhân đôi hình ảnh

data doubler

nhân đôi dữ liệu

output doubler

nhân đôi đầu ra

gain doubler

nhân đôi độ lợi

bandwidth doubler

nhân đôi băng thông

Example Sentences

the sound doubler enhances the audio quality.

thiết bị tăng âm cho phép cải thiện chất lượng âm thanh.

using a doubler can improve your signal strength.

việc sử dụng bộ nhân có thể cải thiện cường độ tín hiệu của bạn.

he bought a voltage doubler for his project.

anh ấy đã mua một bộ nhân điện áp cho dự án của mình.

the doubler allows for smoother transitions in music.

bộ nhân cho phép chuyển đổi mượt mà hơn trong âm nhạc.

she used a doubler to double her internet speed.

cô ấy đã sử dụng một bộ nhân để tăng gấp đôi tốc độ internet của mình.

the graphics doubler made the game more visually appealing.

bộ nhân đồ họa làm cho trò chơi trở nên hấp dẫn hơn về mặt thị giác.

many musicians rely on a sound doubler for live performances.

nhiều nhạc sĩ dựa vào bộ nhân âm thanh cho các buổi biểu diễn trực tiếp.

he installed a power doubler in his amplifier.

anh ấy đã lắp đặt một bộ nhân công suất trong bộ khuếch đại của mình.

the image doubler enhances the quality of photos.

bộ nhân hình ảnh nâng cao chất lượng ảnh.

using a doubler can save time in data processing.

việc sử dụng bộ nhân có thể tiết kiệm thời gian trong xử lý dữ liệu.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now