douched

[Mỹ]/duːʃt/
[Anh]/duʃt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. thì quá khứ và phân từ quá khứ của douche

Cụm từ & Cách kết hợp

douched with water

đã rửa bằng nước

douched in vinegar

đã rửa bằng giấm

douched with soap

đã rửa bằng xà phòng

douched after use

đã rửa sau khi sử dụng

douched thoroughly

đã rửa kỹ lưỡng

douched once daily

đã rửa một lần mỗi ngày

douched before use

đã rửa trước khi sử dụng

douched with saline

đã rửa bằng nước muối sinh lý

douched for hygiene

đã rửa vì vệ sinh

douched with lemon

đã rửa bằng chanh

Câu ví dụ

she douched after her workout to feel refreshed.

Cô ấy rửa sạch sau khi tập luyện để cảm thấy sảng khoái.

he douched with a special solution for hygiene.

Anh ấy rửa sạch bằng một dung dịch đặc biệt để vệ sinh.

after the long hike, they douched in the river.

Sau chuyến đi bộ đường dài, họ rửa sạch ở trên sông.

she always douches before going to the doctor.

Cô ấy luôn rửa sạch trước khi đi khám bác sĩ.

he prefers to douche with natural products.

Anh ấy thích rửa sạch bằng các sản phẩm tự nhiên.

they advised her to douche regularly for better health.

Họ khuyên cô ấy nên rửa sạch thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.

she felt more confident after she douched.

Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi rửa sạch.

he douched quickly before heading out.

Anh ấy rửa sạch nhanh chóng trước khi ra ngoài.

after the beach, she douched to remove sand.

Sau khi đi biển, cô ấy rửa sạch để loại bỏ cát.

it is important to douche properly for safety.

Điều quan trọng là phải rửa sạch đúng cách để đảm bảo an toàn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay