douched with water
đã rửa bằng nước
douched in vinegar
đã rửa bằng giấm
douched with soap
đã rửa bằng xà phòng
douched after use
đã rửa sau khi sử dụng
douched thoroughly
đã rửa kỹ lưỡng
douched once daily
đã rửa một lần mỗi ngày
douched before use
đã rửa trước khi sử dụng
douched with saline
đã rửa bằng nước muối sinh lý
douched for hygiene
đã rửa vì vệ sinh
douched with lemon
đã rửa bằng chanh
she douched after her workout to feel refreshed.
Cô ấy rửa sạch sau khi tập luyện để cảm thấy sảng khoái.
he douched with a special solution for hygiene.
Anh ấy rửa sạch bằng một dung dịch đặc biệt để vệ sinh.
after the long hike, they douched in the river.
Sau chuyến đi bộ đường dài, họ rửa sạch ở trên sông.
she always douches before going to the doctor.
Cô ấy luôn rửa sạch trước khi đi khám bác sĩ.
he prefers to douche with natural products.
Anh ấy thích rửa sạch bằng các sản phẩm tự nhiên.
they advised her to douche regularly for better health.
Họ khuyên cô ấy nên rửa sạch thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.
she felt more confident after she douched.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi rửa sạch.
he douched quickly before heading out.
Anh ấy rửa sạch nhanh chóng trước khi ra ngoài.
after the beach, she douched to remove sand.
Sau khi đi biển, cô ấy rửa sạch để loại bỏ cát.
it is important to douche properly for safety.
Điều quan trọng là phải rửa sạch đúng cách để đảm bảo an toàn.
douched with water
đã rửa bằng nước
douched in vinegar
đã rửa bằng giấm
douched with soap
đã rửa bằng xà phòng
douched after use
đã rửa sau khi sử dụng
douched thoroughly
đã rửa kỹ lưỡng
douched once daily
đã rửa một lần mỗi ngày
douched before use
đã rửa trước khi sử dụng
douched with saline
đã rửa bằng nước muối sinh lý
douched for hygiene
đã rửa vì vệ sinh
douched with lemon
đã rửa bằng chanh
she douched after her workout to feel refreshed.
Cô ấy rửa sạch sau khi tập luyện để cảm thấy sảng khoái.
he douched with a special solution for hygiene.
Anh ấy rửa sạch bằng một dung dịch đặc biệt để vệ sinh.
after the long hike, they douched in the river.
Sau chuyến đi bộ đường dài, họ rửa sạch ở trên sông.
she always douches before going to the doctor.
Cô ấy luôn rửa sạch trước khi đi khám bác sĩ.
he prefers to douche with natural products.
Anh ấy thích rửa sạch bằng các sản phẩm tự nhiên.
they advised her to douche regularly for better health.
Họ khuyên cô ấy nên rửa sạch thường xuyên để có sức khỏe tốt hơn.
she felt more confident after she douched.
Cô ấy cảm thấy tự tin hơn sau khi rửa sạch.
he douched quickly before heading out.
Anh ấy rửa sạch nhanh chóng trước khi ra ngoài.
after the beach, she douched to remove sand.
Sau khi đi biển, cô ấy rửa sạch để loại bỏ cát.
it is important to douche properly for safety.
Điều quan trọng là phải rửa sạch đúng cách để đảm bảo an toàn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay