| số nhiều | doughboys |
doughboy army
đội quân doughboy
doughboy hat
mũ doughboy
doughboy statue
tượng doughboy
doughboy cookie
bánh quy doughboy
doughboy smile
nụ cười của doughboy
doughboy dance
nhảy của doughboy
doughboy figure
hình doughboy
doughboy charm
phù điêu doughboy
doughboy style
phong cách doughboy
doughboy joke
chúm doughboy
the doughboy was always cheerful and ready to help.
Người lính bột luôn vui vẻ và sẵn sàng giúp đỡ.
she baked cookies shaped like a doughboy for the party.
Cô ấy đã nướng bánh quy có hình dáng như một người lính bột cho buổi tiệc.
the doughboy mascot entertained the children at the event.
Nhân vật biểu tượng người lính bột đã giải trí cho trẻ em tại sự kiện.
he dressed up as a doughboy for halloween.
Anh ấy hóa trang thành người lính bột cho Halloween.
everyone loved the doughboy's playful personality.
Mọi người đều yêu thích tính cách nghịch ngợm của người lính bột.
the doughboy's recipe was a family secret.
Công thức của người lính bột là một bí mật gia đình.
in the cartoon, the doughboy always saves the day.
Trong phim hoạt hình, người lính bột luôn cứu ngày.
they created a new flavor inspired by the doughboy.
Họ đã tạo ra một hương vị mới lấy cảm hứng từ người lính bột.
the doughboy danced happily in the commercial.
Người lính bột nhảy múa vui vẻ trong quảng cáo.
kids love the doughboy because of his cute appearance.
Trẻ em yêu thích người lính bột vì vẻ ngoài dễ thương của anh ấy.
doughboy army
đội quân doughboy
doughboy hat
mũ doughboy
doughboy statue
tượng doughboy
doughboy cookie
bánh quy doughboy
doughboy smile
nụ cười của doughboy
doughboy dance
nhảy của doughboy
doughboy figure
hình doughboy
doughboy charm
phù điêu doughboy
doughboy style
phong cách doughboy
doughboy joke
chúm doughboy
the doughboy was always cheerful and ready to help.
Người lính bột luôn vui vẻ và sẵn sàng giúp đỡ.
she baked cookies shaped like a doughboy for the party.
Cô ấy đã nướng bánh quy có hình dáng như một người lính bột cho buổi tiệc.
the doughboy mascot entertained the children at the event.
Nhân vật biểu tượng người lính bột đã giải trí cho trẻ em tại sự kiện.
he dressed up as a doughboy for halloween.
Anh ấy hóa trang thành người lính bột cho Halloween.
everyone loved the doughboy's playful personality.
Mọi người đều yêu thích tính cách nghịch ngợm của người lính bột.
the doughboy's recipe was a family secret.
Công thức của người lính bột là một bí mật gia đình.
in the cartoon, the doughboy always saves the day.
Trong phim hoạt hình, người lính bột luôn cứu ngày.
they created a new flavor inspired by the doughboy.
Họ đã tạo ra một hương vị mới lấy cảm hứng từ người lính bột.
the doughboy danced happily in the commercial.
Người lính bột nhảy múa vui vẻ trong quảng cáo.
kids love the doughboy because of his cute appearance.
Trẻ em yêu thích người lính bột vì vẻ ngoài dễ thương của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay