| số nhiều | douras |
doura bread
bánh dưa
doura fish
cá dưa
doura grain
hạt dưa
doura seeds
hạt giống dưa
doura soup
súp dưa
doura salad
salad dưa
doura cake
bánh dưa
doura spice
gia vị dưa
doura sauce
nước sốt dưa
doura tea
trà dưa
she has a doura for cooking delicious meals.
Cô ấy có một năng khiếu nấu những bữa ăn ngon miệng.
his doura for music is evident in his performances.
Năng khiếu âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.
they say she has a doura for languages.
Người ta nói rằng cô ấy có năng khiếu học ngoại ngữ.
with a doura for painting, he became a renowned artist.
Với năng khiếu hội họa, anh ấy đã trở thành một họa sĩ danh tiếng.
her doura for storytelling captivated the audience.
Năng khiếu kể chuyện của cô ấy đã chinh phục khán giả.
he has a natural doura for sports.
Anh ấy có năng khiếu tự nhiên về thể thao.
having a doura for mathematics, she excelled in her studies.
Với năng khiếu toán học, cô ấy đã vượt trội trong học tập.
his doura for leadership was recognized early in his career.
Năng khiếu lãnh đạo của anh ấy đã được công nhận sớm trong sự nghiệp của anh ấy.
she has a unique doura for fashion design.
Cô ấy có một năng khiếu độc đáo cho thiết kế thời trang.
they discovered his doura for problem-solving during the project.
Trong quá trình thực hiện dự án, họ đã phát hiện ra năng khiếu giải quyết vấn đề của anh ấy.
doura bread
bánh dưa
doura fish
cá dưa
doura grain
hạt dưa
doura seeds
hạt giống dưa
doura soup
súp dưa
doura salad
salad dưa
doura cake
bánh dưa
doura spice
gia vị dưa
doura sauce
nước sốt dưa
doura tea
trà dưa
she has a doura for cooking delicious meals.
Cô ấy có một năng khiếu nấu những bữa ăn ngon miệng.
his doura for music is evident in his performances.
Năng khiếu âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.
they say she has a doura for languages.
Người ta nói rằng cô ấy có năng khiếu học ngoại ngữ.
with a doura for painting, he became a renowned artist.
Với năng khiếu hội họa, anh ấy đã trở thành một họa sĩ danh tiếng.
her doura for storytelling captivated the audience.
Năng khiếu kể chuyện của cô ấy đã chinh phục khán giả.
he has a natural doura for sports.
Anh ấy có năng khiếu tự nhiên về thể thao.
having a doura for mathematics, she excelled in her studies.
Với năng khiếu toán học, cô ấy đã vượt trội trong học tập.
his doura for leadership was recognized early in his career.
Năng khiếu lãnh đạo của anh ấy đã được công nhận sớm trong sự nghiệp của anh ấy.
she has a unique doura for fashion design.
Cô ấy có một năng khiếu độc đáo cho thiết kế thời trang.
they discovered his doura for problem-solving during the project.
Trong quá trình thực hiện dự án, họ đã phát hiện ra năng khiếu giải quyết vấn đề của anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now