doura

[Mỹ]/ˈdʊərə/
[Anh]/ˈduərə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại ngũ cốc, đặc biệt là cây cao lương hoặc kê; một thuật ngữ khác cho cây cao lương
Word Forms
số nhiềudouras

Cụm từ & Cách kết hợp

doura bread

bánh dưa

doura fish

cá dưa

doura grain

hạt dưa

doura seeds

hạt giống dưa

doura soup

súp dưa

doura salad

salad dưa

doura cake

bánh dưa

doura spice

gia vị dưa

doura sauce

nước sốt dưa

doura tea

trà dưa

Câu ví dụ

she has a doura for cooking delicious meals.

Cô ấy có một năng khiếu nấu những bữa ăn ngon miệng.

his doura for music is evident in his performances.

Năng khiếu âm nhạc của anh ấy thể hiện rõ qua những màn trình diễn của anh ấy.

they say she has a doura for languages.

Người ta nói rằng cô ấy có năng khiếu học ngoại ngữ.

with a doura for painting, he became a renowned artist.

Với năng khiếu hội họa, anh ấy đã trở thành một họa sĩ danh tiếng.

her doura for storytelling captivated the audience.

Năng khiếu kể chuyện của cô ấy đã chinh phục khán giả.

he has a natural doura for sports.

Anh ấy có năng khiếu tự nhiên về thể thao.

having a doura for mathematics, she excelled in her studies.

Với năng khiếu toán học, cô ấy đã vượt trội trong học tập.

his doura for leadership was recognized early in his career.

Năng khiếu lãnh đạo của anh ấy đã được công nhận sớm trong sự nghiệp của anh ấy.

she has a unique doura for fashion design.

Cô ấy có một năng khiếu độc đáo cho thiết kế thời trang.

they discovered his doura for problem-solving during the project.

Trong quá trình thực hiện dự án, họ đã phát hiện ra năng khiếu giải quyết vấn đề của anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay