| số nhiều | dourahs |
dourahs
Vietnamese_translation
dourahed
Vietnamese_translation
dourahmen
Vietnamese_translation
will dourah
Vietnamese_translation
dourahed yesterday
Vietnamese_translation
keep dourah
Vietnamese_translation
the jeweler showed me a rare dourah that sparkled brilliantly in the light.
Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một viên dourah quý hiếm lấp lánh rực rỡ trong ánh sáng.
she discovered a hidden dourah of wisdom in the ancient manuscript.
Cô ấy đã phát hiện ra một viên dourah chứa đựng sự khôn ngoan ẩn giấu trong bản thảo cổ.
the museum displayed a precious dourah necklace from the ottoman era.
Bảo tàng trưng bày một chiếc vòng cổ đính viên dourah quý giá từ thời kỳ Đế quốc Ottoman.
he spent years searching for the perfect dourah to complete his collection.
Anh ấy đã dành nhiều năm để tìm kiếm viên dourah hoàn hảo để hoàn tất bộ sưu tập của mình.
the small village was a dourah in the rough nestled among the mountains.
Chợ nhỏ là một viên dourah giữa vùng đất hoang vu, ẩn mình giữa những dãy núi.
her compassion was a dourah that shone brightly in dark times.
Sự nhân ái của cô ấy là một viên dourah tỏa sáng rực rỡ trong những thời khắc tối tăm.
the old proverb contained a dourah of truth that still resonates today.
Câu tục ngữ cổ chứa đựng một viên dourah của sự thật vẫn còn vang vọng đến ngày nay.
the collector prized his dourah collection above all other treasures.
Người sưu tập coi bộ sưu tập viên dourah của mình quý giá hơn tất cả những kho báu khác.
young artists considered her a dourah who inspired generations.
Những nghệ sĩ trẻ coi cô ấy là một viên dourah đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
the professor found a dourah of insight in the student's groundbreaking thesis.
Giáo sư đã tìm thấy một viên dourah chứa đựng sự hiểu biết sâu sắc trong luận văn đột phá của sinh viên.
the coastal city was truly a dourah of the mediterranean region.
Thành phố ven biển thực sự là một viên dourah của khu vực Địa Trung Hải.
he presented the dourah engagement ring to his beloved under the moonlight.
Anh ấy đã trao nhẫn đính hôn đính viên dourah cho người yêu của mình dưới ánh trăng.
archaeologists uncovered a dourah buried for thousands of years beneath the ruins.
Các nhà khảo cổ đã khai quật ra một viên dourah đã bị chôn vùi hàng nghìn năm dưới đống đổ nát.
her melodic voice was a dourah that touched every heart in attendance.
Giọng hát du dương của cô ấy là một viên dourah đã chạm đến trái tim của tất cả những người có mặt.
dourahs
Vietnamese_translation
dourahed
Vietnamese_translation
dourahmen
Vietnamese_translation
will dourah
Vietnamese_translation
dourahed yesterday
Vietnamese_translation
keep dourah
Vietnamese_translation
the jeweler showed me a rare dourah that sparkled brilliantly in the light.
Người thợ kim hoàn đã cho tôi xem một viên dourah quý hiếm lấp lánh rực rỡ trong ánh sáng.
she discovered a hidden dourah of wisdom in the ancient manuscript.
Cô ấy đã phát hiện ra một viên dourah chứa đựng sự khôn ngoan ẩn giấu trong bản thảo cổ.
the museum displayed a precious dourah necklace from the ottoman era.
Bảo tàng trưng bày một chiếc vòng cổ đính viên dourah quý giá từ thời kỳ Đế quốc Ottoman.
he spent years searching for the perfect dourah to complete his collection.
Anh ấy đã dành nhiều năm để tìm kiếm viên dourah hoàn hảo để hoàn tất bộ sưu tập của mình.
the small village was a dourah in the rough nestled among the mountains.
Chợ nhỏ là một viên dourah giữa vùng đất hoang vu, ẩn mình giữa những dãy núi.
her compassion was a dourah that shone brightly in dark times.
Sự nhân ái của cô ấy là một viên dourah tỏa sáng rực rỡ trong những thời khắc tối tăm.
the old proverb contained a dourah of truth that still resonates today.
Câu tục ngữ cổ chứa đựng một viên dourah của sự thật vẫn còn vang vọng đến ngày nay.
the collector prized his dourah collection above all other treasures.
Người sưu tập coi bộ sưu tập viên dourah của mình quý giá hơn tất cả những kho báu khác.
young artists considered her a dourah who inspired generations.
Những nghệ sĩ trẻ coi cô ấy là một viên dourah đã truyền cảm hứng cho nhiều thế hệ.
the professor found a dourah of insight in the student's groundbreaking thesis.
Giáo sư đã tìm thấy một viên dourah chứa đựng sự hiểu biết sâu sắc trong luận văn đột phá của sinh viên.
the coastal city was truly a dourah of the mediterranean region.
Thành phố ven biển thực sự là một viên dourah của khu vực Địa Trung Hải.
he presented the dourah engagement ring to his beloved under the moonlight.
Anh ấy đã trao nhẫn đính hôn đính viên dourah cho người yêu của mình dưới ánh trăng.
archaeologists uncovered a dourah buried for thousands of years beneath the ruins.
Các nhà khảo cổ đã khai quật ra một viên dourah đã bị chôn vùi hàng nghìn năm dưới đống đổ nát.
her melodic voice was a dourah that touched every heart in attendance.
Giọng hát du dương của cô ấy là một viên dourah đã chạm đến trái tim của tất cả những người có mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay