dovecotes

[US]/[ˈdɒv.kɒt]/
[UK]/[ˈdɒv.kɒt]/
Frequency: Very High

Translation

n. một công trình được xây dựng để chứa chim bồ câu hoặc chim banh; một chuồng chim; một tập hợp các chuồng chim.

Phrases & Collocations

build dovecotes

xây dựng các bồ câu

maintain dovecotes

duy trì các bồ câu

empty dovecotes

làm trống các bồ câu

old dovecotes

các bồ câu cũ

stone dovecotes

các bồ câu bằng đá

abandoned dovecotes

các bồ câu bị bỏ rơi

checking dovecotes

kiểm tra các bồ câu

filled dovecotes

các bồ câu đã đầy

nearby dovecotes

các bồ câu gần đó

repairing dovecotes

sửa chữa các bồ câu

Example Sentences

the old manor house had several crumbling dove cotes in the orchard.

Ngôi nhà cổ có một vài chuồng chim bồ câu đổ nát trong vườn cây ăn quả.

farmers built dove cotes to protect their pigeons from predators.

Người nông dân xây dựng chuồng chim bồ câu để bảo vệ chim bồ câu của họ khỏi những kẻ săn mồi.

the sound of cooing filled the air around the stone dove cotes.

Tiếng bồ câu vang vọng khắp không khí xung quanh những chuồng chim bồ câu bằng đá.

she sketched the picturesque scene of the village and its numerous dove cotes.

Cô ấy phác họa cảnh đẹp như tranh vẽ của ngôi làng và vô số chuồng chim bồ câu của nó.

the abandoned dove cotes stood as a testament to a bygone era.

Những chuồng chim bồ câu bị bỏ hoang là minh chứng cho một thời đại đã qua.

he carefully cleaned the dove cotes, preparing them for the nesting season.

Anh ta cẩn thận dọn dẹp chuồng chim bồ câu, chuẩn bị cho mùa sinh sản.

the children loved watching the pigeons fly in and out of the dove cotes.

Những đứa trẻ rất thích xem chim bồ câu bay ra vào chuồng chim bồ câu.

the medieval castle featured impressive, fortified dove cotes.

Lâu đài thời trung cổ có những chuồng chim bồ câu được xây dựng kiên cố và ấn tượng.

the estate's grounds included a series of charming, rustic dove cotes.

Khuôn viên của trang trại bao gồm một loạt các chuồng chim bồ câu quyến rũ và mộc mạc.

he studied the architecture of the ancient dove cotes with great interest.

Anh ta nghiên cứu kiến trúc của những chuồng chim bồ câu cổ đại với sự quan tâm lớn.

the historical society documented the region's traditional dove cotes.

Hiệp hội lịch sử ghi lại những chuồng chim bồ câu truyền thống của khu vực.

the farmer maintained his dove cotes to ensure a steady supply of guano.

Người nông dân bảo trì chuồng chim bồ câu của mình để đảm bảo nguồn phân chim bồ câu ổn định.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now