dovetailing

[Mỹ]/'dʌv,tel/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mối nối trong nghề mộc mà giống như đuôi của một con bồ câu
v. lắp ghép lại với nhau theo cách giống như một mối nối đuôi bồ câu

Cụm từ & Cách kết hợp

perfectly dovetail

khớp hoàn hảo

dovetail joint

khớp mộng

dovetail connection

kết nối khớp mộng

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay