| số nhiều | dowagers |
dowager queen
nữ hoàng góa
dowager empress
hoàng hậu góa
empress dowager
hoàng hậu góa
like to a stepdame or a dowager long withering out a young men is revenue.
giống như một người mẹ kế hoặc một người đàn bà lớn tuổi đang dần tàn phai, một chàng trai trẻ là nguồn thu nhập.
dowager queen
nữ hoàng góa
dowager empress
hoàng hậu góa
empress dowager
hoàng hậu góa
like to a stepdame or a dowager long withering out a young men is revenue.
giống như một người mẹ kế hoặc một người đàn bà lớn tuổi đang dần tàn phai, một chàng trai trẻ là nguồn thu nhập.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay