wealthy dowagers
những người góa phụ giàu có
dowagers' estate
bất động sản của người góa phụ
aging dowagers
những người góa phụ già
dowagers' club
câu lạc bộ của những người góa phụ
noble dowagers
những người góa phụ cao quý
dowagers' influence
sự ảnh hưởng của những người góa phụ
dowagers' fashion
phong cách thời trang của những người góa phụ
dowagers' legacy
di sản của những người góa phụ
dowagers' society
xã hội của những người góa phụ
dowagers' role
vai trò của những người góa phụ
many dowagers prefer to live in luxurious retirement homes.
Nhiều người góa phụ thích sống trong các khu nghỉ dưỡng về hưu sang trọng.
the dowagers organized a charity event to support local schools.
Những người góa phụ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trường học địa phương.
dowagers often have a significant influence in high society.
Những người góa phụ thường có ảnh hưởng đáng kể trong giới thượng lưu.
she admired the elegance of the dowagers at the gala.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh lịch của những người góa phụ tại buổi dạ tiệc.
dowagers can be quite formidable in their opinions.
Những người góa phụ có thể khá mạnh mẽ trong quan điểm của họ.
the dowagers shared stories of their youth at the tea party.
Những người góa phụ chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của họ tại buổi tiệc trà.
many dowagers enjoy gardening as a relaxing hobby.
Nhiều người góa phụ thích làm vườn như một sở thích thư giãn.
dowagers often wear exquisite jewelry passed down through generations.
Những người góa phụ thường đeo trang sức tuyệt đẹp được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the presence of dowagers added a touch of class to the event.
Sự có mặt của những người góa phụ đã thêm một chút phong cách vào sự kiện.
dowagers frequently host luncheons for their friends.
Những người góa phụ thường xuyên tổ chức các bữa trưa cho bạn bè của họ.
wealthy dowagers
những người góa phụ giàu có
dowagers' estate
bất động sản của người góa phụ
aging dowagers
những người góa phụ già
dowagers' club
câu lạc bộ của những người góa phụ
noble dowagers
những người góa phụ cao quý
dowagers' influence
sự ảnh hưởng của những người góa phụ
dowagers' fashion
phong cách thời trang của những người góa phụ
dowagers' legacy
di sản của những người góa phụ
dowagers' society
xã hội của những người góa phụ
dowagers' role
vai trò của những người góa phụ
many dowagers prefer to live in luxurious retirement homes.
Nhiều người góa phụ thích sống trong các khu nghỉ dưỡng về hưu sang trọng.
the dowagers organized a charity event to support local schools.
Những người góa phụ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trường học địa phương.
dowagers often have a significant influence in high society.
Những người góa phụ thường có ảnh hưởng đáng kể trong giới thượng lưu.
she admired the elegance of the dowagers at the gala.
Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh lịch của những người góa phụ tại buổi dạ tiệc.
dowagers can be quite formidable in their opinions.
Những người góa phụ có thể khá mạnh mẽ trong quan điểm của họ.
the dowagers shared stories of their youth at the tea party.
Những người góa phụ chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của họ tại buổi tiệc trà.
many dowagers enjoy gardening as a relaxing hobby.
Nhiều người góa phụ thích làm vườn như một sở thích thư giãn.
dowagers often wear exquisite jewelry passed down through generations.
Những người góa phụ thường đeo trang sức tuyệt đẹp được truyền lại qua nhiều thế hệ.
the presence of dowagers added a touch of class to the event.
Sự có mặt của những người góa phụ đã thêm một chút phong cách vào sự kiện.
dowagers frequently host luncheons for their friends.
Những người góa phụ thường xuyên tổ chức các bữa trưa cho bạn bè của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay