dowagers

[Mỹ]/ˈdaʊədʒəz/
[Anh]/ˈdaʊədʒərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những góa phụ nắm giữ một danh hiệu hoặc tài sản được chuyển nhượng từ chồng đã qua đời.

Cụm từ & Cách kết hợp

wealthy dowagers

những người góa phụ giàu có

dowagers' estate

bất động sản của người góa phụ

aging dowagers

những người góa phụ già

dowagers' club

câu lạc bộ của những người góa phụ

noble dowagers

những người góa phụ cao quý

dowagers' influence

sự ảnh hưởng của những người góa phụ

dowagers' fashion

phong cách thời trang của những người góa phụ

dowagers' legacy

di sản của những người góa phụ

dowagers' society

xã hội của những người góa phụ

dowagers' role

vai trò của những người góa phụ

Câu ví dụ

many dowagers prefer to live in luxurious retirement homes.

Nhiều người góa phụ thích sống trong các khu nghỉ dưỡng về hưu sang trọng.

the dowagers organized a charity event to support local schools.

Những người góa phụ đã tổ chức một sự kiện từ thiện để hỗ trợ các trường học địa phương.

dowagers often have a significant influence in high society.

Những người góa phụ thường có ảnh hưởng đáng kể trong giới thượng lưu.

she admired the elegance of the dowagers at the gala.

Cô ấy ngưỡng mộ sự thanh lịch của những người góa phụ tại buổi dạ tiệc.

dowagers can be quite formidable in their opinions.

Những người góa phụ có thể khá mạnh mẽ trong quan điểm của họ.

the dowagers shared stories of their youth at the tea party.

Những người góa phụ chia sẻ những câu chuyện về tuổi trẻ của họ tại buổi tiệc trà.

many dowagers enjoy gardening as a relaxing hobby.

Nhiều người góa phụ thích làm vườn như một sở thích thư giãn.

dowagers often wear exquisite jewelry passed down through generations.

Những người góa phụ thường đeo trang sức tuyệt đẹp được truyền lại qua nhiều thế hệ.

the presence of dowagers added a touch of class to the event.

Sự có mặt của những người góa phụ đã thêm một chút phong cách vào sự kiện.

dowagers frequently host luncheons for their friends.

Những người góa phụ thường xuyên tổ chức các bữa trưa cho bạn bè của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay