feminine

[Mỹ]/ˈfemənɪn/
[Anh]/ˈfemənɪn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. có những phẩm chất thường được gán cho phụ nữ, phù hợp với nữ giới, thuộc về giới tính nữ.

Cụm từ & Cách kết hợp

feminine beauty

vẻ đẹp nữ tính

feminine charm

sức quyến rũ của phụ nữ

feminine energy

năng lượng nữ tính

feminine traits

những đặc điểm nữ tính

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay