downgrader

[Mỹ]/ˈdaʊnɡreɪdə/
[Anh]/ˈdaʊnɡreɪdər/

Dịch

n. phương pháp hạ cấp; người có hành động hạ cấp

Cụm từ & Cách kết hợp

the downgrader

Vietnamese_translation

downgraders

Vietnamese_translation

major downgrader

Vietnamese_translation

frequent downgrader

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the downgrader reduced the company's credit rating due to mounting financial concerns.

Người hạ cấp đã làm giảm xếp hạng tín dụng của công ty do những lo ngại về tài chính ngày càng tăng.

critics labeled the filmmaker a downgrader of cinematic artistry in their latest review.

Các nhà phê bình gọi đạo diễn phim là người hạ cấp nghệ thuật điện ảnh trong bài đánh giá mới nhất của họ.

the latest patch acts as a downgrader, removing several popular features from the game.

Phiên bản cập nhật mới nhất đóng vai trò như một công cụ hạ cấp, loại bỏ một số tính năng phổ biến khỏi trò chơi.

union leaders described the new legislation as a systematic downgrader of worker protections.

Các nhà lãnh đạo công đoàn mô tả luật pháp mới là một công cụ hạ cấp hệ thống các biện pháp bảo vệ người lao động.

financial analysts identified the tariffs as economic downgraders affecting international trade.

Các nhà phân tích tài chính xác định các khoản thuế là các yếu tố hạ cấp kinh tế ảnh hưởng đến thương mại quốc tế.

the technology blogger earned a reputation as a hardware downgrader after critical reviews.

Nhà blog công nghệ có được danh tiếng là người hạ cấp phần cứng sau những đánh giá chỉ trích.

long-time users consider the interface redesign a significant downgrader of user experience.

Người dùng lâu năm coi thiết kế lại giao diện là một sự hạ cấp đáng kể về trải nghiệm người dùng.

during the recession, several economists functioned as market downgraders, lowering forecasts.

Trong thời kỳ suy thoái, một số nhà kinh tế học hoạt động như những người hạ cấp thị trường, hạ thấp dự báo.

management's austerity measures served as downgraders of workplace morale across departments.

Các biện pháp thắt chặt chi tiêu của ban quản lý đóng vai trò như những yếu tố hạ cấp tinh thần làm việc trong các phòng ban.

the budget sequestration operated as continuous downgraders of public education funding.

Việc cắt giảm ngân sách hoạt động như những yếu tố hạ cấp liên tục nguồn tài trợ cho giáo dục công lập.

rival companies viewed the merger as a competitive downgrader threatening their market share.

Các công ty đối thủ coi thương vụ sáp nhập là một yếu tố hạ cấp cạnh tranh đe dọa thị phần của họ.

environmental groups condemned the policy changes as downgraders of emission standards.

Các nhóm môi trường lên án những thay đổi chính sách là những yếu tố hạ cấp các tiêu chuẩn khí thải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay