downlight

[Mỹ]/ˈdaʊnlaɪt/
[Anh]/ˈdaʊnlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đèn chiếu sáng nhỏ chiếu xuống từ trần nhà
Word Forms
số nhiềudownlights

Cụm từ & Cách kết hợp

recessed downlight

đèn âm trần

led downlight

đèn downlight led

downlight fixture

đèn downlight

downlight bulb

bóng đèn downlight

surface downlight

đèn downlight gắn nổi

downlight installation

lắp đặt đèn downlight

downlight design

thiết kế đèn downlight

downlight dimmer

dimmer đèn downlight

downlight replacement

thay thế đèn downlight

downlight orientation

hướng đèn downlight

Câu ví dụ

we installed a new downlight in the kitchen.

Chúng tôi đã lắp đặt một đèn trần mới trong bếp.

the downlight provides excellent illumination for the living room.

Đèn trần cung cấp ánh sáng tuyệt vời cho phòng khách.

adjusting the downlight can change the mood of the space.

Việc điều chỉnh đèn trần có thể thay đổi không khí của không gian.

we chose a sleek downlight design for the modern office.

Chúng tôi đã chọn thiết kế đèn trần thanh lịch cho văn phòng hiện đại.

the downlight is energy-efficient and long-lasting.

Đèn trần tiết kiệm năng lượng và có tuổi thọ cao.

she prefers warm white downlights for her bedroom.

Cô ấy thích đèn trần màu trắng ấm áp cho phòng ngủ của mình.

installing a dimmer switch for the downlight is a great idea.

Việc lắp đặt công tắc điều chỉnh độ sáng cho đèn trần là một ý tưởng tuyệt vời.

the downlight fixtures were easy to install.

Việc lắp đặt đèn trần rất dễ dàng.

we are considering recessed downlights for the hallway.

Chúng tôi đang cân nhắc sử dụng đèn trần âm tường cho hành lang.

downlights can create a clean and modern look in any room.

Đèn trần có thể tạo ra vẻ ngoài sạch sẽ và hiện đại cho bất kỳ căn phòng nào.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay