| số nhiều | downpipes |
gutter downpipe
ống thoát nước máng xối
metal downpipe
ống thoát nước kim loại
liner of feed downpipe in limestone transportation line should be high abrasion-proof liner, etc.
Lớp lót của đường ống dẫn trong đường vận chuyển đá vôi nên là lớp lót chống mài mòn cao, v.v.
For the plate tower, in revamp for capacity increase the downpipe of the plates generally becomes the bottleneck, and flooding of the downpipe is liable to occur.The DJ type plates h...
Đối với tháp tấm, trong quá trình nâng cấp để tăng công suất, đường ống dẫn của các tấm thường trở thành nút thắt cổ chai, và nguy cơ tràn đường ống dẫn có thể xảy ra. Các tấm loại DJ h...
gutter downpipe
ống thoát nước máng xối
metal downpipe
ống thoát nước kim loại
liner of feed downpipe in limestone transportation line should be high abrasion-proof liner, etc.
Lớp lót của đường ống dẫn trong đường vận chuyển đá vôi nên là lớp lót chống mài mòn cao, v.v.
For the plate tower, in revamp for capacity increase the downpipe of the plates generally becomes the bottleneck, and flooding of the downpipe is liable to occur.The DJ type plates h...
Đối với tháp tấm, trong quá trình nâng cấp để tăng công suất, đường ống dẫn của các tấm thường trở thành nút thắt cổ chai, và nguy cơ tràn đường ống dẫn có thể xảy ra. Các tấm loại DJ h...
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay