downplayer effect
hiệu ứng của người hạ thấp
downplayer mentality
tinh thần của người hạ thấp
downplayer behavior
hành vi của người hạ thấp
downplayer attitude
thái độ của người hạ thấp
downplayer response
phản ứng của người hạ thấp
downplayer strategy
chiến lược của người hạ thấp
downplayer narrative
truyện kể của người hạ thấp
downplayer influence
sự ảnh hưởng của người hạ thấp
downplayer stance
quan điểm của người hạ thấp
downplayer language
ngôn ngữ của người hạ thấp
he tends to be a downplayer of his achievements.
anh ta có xu hướng hạ thấp những thành tựu của mình.
as a downplayer, she often minimizes her contributions in meetings.
với tư cách là người hay hạ thấp, cô ấy thường xuyên giảm thiểu những đóng góp của mình trong các cuộc họp.
downplayers often avoid taking credit for their work.
những người hay hạ thấp thường tránh nhận công về những công việc của họ.
he is a downplayer when it comes to discussing his skills.
anh ấy là người hay hạ thấp khi nói về kỹ năng của mình.
being a downplayer can sometimes hinder career advancement.
việc trở thành người hay hạ thấp đôi khi có thể cản trở sự thăng tiến trong sự nghiệp.
it's common for downplayers to feel uncomfortable with praise.
thường thấy những người hay hạ thấp cảm thấy không thoải mái với lời khen ngợi.
he is known as a downplayer in the competitive industry.
anh ấy được biết đến là người hay hạ thấp trong ngành công nghiệp cạnh tranh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay