| số nhiều | downrightnesses |
we appreciated the manager's downrightness in addressing the company's financial issues.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của quản lý trong việc giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.
her downrightness in expressing her opinions sometimes caught people off guard.
Sự thẳng thắn của cô ấy khi trình bày quan điểm đôi khi khiến người khác bất ngờ.
the politician's speech was notable for its downrightness and lack of jargon.
Bài phát biểu của chính trị gia này được chú ý nhờ sự thẳng thắn và không dùng từ ngữ chuyên ngành.
he is known for his downrightness and refusal to engage in office gossip.
Anh ấy được biết đến với sự thẳng thắn và từ chối tham gia vào tin đồn văn phòng.
the downrightness of the report surprised the board members.
Sự thẳng thắn trong báo cáo đã làm ngạc nhiên các thành viên ban giám đốc.
i admire your downrightness, but you should be more diplomatic in this situation.
Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của bạn, nhưng bạn nên tế nhị hơn trong tình huống này.
their friendship was built on mutual trust and downrightness.
Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng lẫn nhau và sự thẳng thắn.
customers value downrightness when a product fails to meet expectations.
Khách hàng trân trọng sự thẳng thắn khi sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng.
the critic's downrightness made him both respected and feared in the industry.
Sự thẳng thắn của nhà phê bình khiến anh ấy vừa được tôn trọng vừa bị sợ hãi trong ngành.
she answered the difficult questions with a downrightness that impressed the interviewers.
Cô ấy trả lời các câu hỏi khó một cách thẳng thắn, điều này đã ấn tượng với các nhà phỏng vấn.
effective leadership requires a certain degree of downrightness regarding company goals.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi một mức độ nhất định của sự thẳng thắn liên quan đến mục tiêu công ty.
we appreciated the manager's downrightness in addressing the company's financial issues.
Chúng tôi đánh giá cao sự thẳng thắn của quản lý trong việc giải quyết các vấn đề tài chính của công ty.
her downrightness in expressing her opinions sometimes caught people off guard.
Sự thẳng thắn của cô ấy khi trình bày quan điểm đôi khi khiến người khác bất ngờ.
the politician's speech was notable for its downrightness and lack of jargon.
Bài phát biểu của chính trị gia này được chú ý nhờ sự thẳng thắn và không dùng từ ngữ chuyên ngành.
he is known for his downrightness and refusal to engage in office gossip.
Anh ấy được biết đến với sự thẳng thắn và từ chối tham gia vào tin đồn văn phòng.
the downrightness of the report surprised the board members.
Sự thẳng thắn trong báo cáo đã làm ngạc nhiên các thành viên ban giám đốc.
i admire your downrightness, but you should be more diplomatic in this situation.
Tôi ngưỡng mộ sự thẳng thắn của bạn, nhưng bạn nên tế nhị hơn trong tình huống này.
their friendship was built on mutual trust and downrightness.
Tình bạn của họ được xây dựng trên sự tin tưởng lẫn nhau và sự thẳng thắn.
customers value downrightness when a product fails to meet expectations.
Khách hàng trân trọng sự thẳng thắn khi sản phẩm không đáp ứng được kỳ vọng.
the critic's downrightness made him both respected and feared in the industry.
Sự thẳng thắn của nhà phê bình khiến anh ấy vừa được tôn trọng vừa bị sợ hãi trong ngành.
she answered the difficult questions with a downrightness that impressed the interviewers.
Cô ấy trả lời các câu hỏi khó một cách thẳng thắn, điều này đã ấn tượng với các nhà phỏng vấn.
effective leadership requires a certain degree of downrightness regarding company goals.
Lãnh đạo hiệu quả đòi hỏi một mức độ nhất định của sự thẳng thắn liên quan đến mục tiêu công ty.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay