| số nhiều | downstages |
downstage left
bên trái dưới
downstage right
bên phải dưới
downstage center
giữa dưới
downstage area
khu vực dưới
downstage position
vị trí dưới
downstage entrance
cửa vào dưới
downstage action
hành động dưới
downstage light
ánh sáng dưới
downstage performer
người biểu diễn dưới
downstage scene
cảnh dưới
the actors moved downstage to engage the audience.
các diễn viên di chuyển xuống phía dưới sân khấu để tương tác với khán giả.
the director asked for more action downstage.
đạo diễn yêu cầu thêm hành động ở phía dưới sân khấu.
she took a bow downstage after her performance.
cô cúi chào xuống phía dưới sân khấu sau buổi biểu diễn của mình.
he prefers to perform downstage where the lights are brighter.
anh thích biểu diễn ở phía dưới sân khấu nơi ánh đèn sáng hơn.
the spotlight was focused downstage during the scene change.
đèn chiếu điểm được tập trung xuống phía dưới sân khấu trong quá trình chuyển cảnh.
the audience clapped as the dancers moved downstage.
khán giả vỗ tay khi các vũ công di chuyển xuống phía dưới sân khấu.
she stepped downstage to deliver her monologue.
cô bước xuống phía dưới sân khấu để trình bày độc thoại của mình.
during the rehearsal, they practiced their cues downstage.
trong quá trình tập luyện, họ đã thực hành các tín hiệu của họ xuống phía dưới sân khấu.
the set design was more elaborate downstage.
thiết kế sân khấu cầu kỳ hơn ở phía dưới sân khấu.
he gestured downstage to emphasize his point.
anh cử tay xuống phía dưới sân khấu để nhấn mạnh quan điểm của mình.
downstage left
bên trái dưới
downstage right
bên phải dưới
downstage center
giữa dưới
downstage area
khu vực dưới
downstage position
vị trí dưới
downstage entrance
cửa vào dưới
downstage action
hành động dưới
downstage light
ánh sáng dưới
downstage performer
người biểu diễn dưới
downstage scene
cảnh dưới
the actors moved downstage to engage the audience.
các diễn viên di chuyển xuống phía dưới sân khấu để tương tác với khán giả.
the director asked for more action downstage.
đạo diễn yêu cầu thêm hành động ở phía dưới sân khấu.
she took a bow downstage after her performance.
cô cúi chào xuống phía dưới sân khấu sau buổi biểu diễn của mình.
he prefers to perform downstage where the lights are brighter.
anh thích biểu diễn ở phía dưới sân khấu nơi ánh đèn sáng hơn.
the spotlight was focused downstage during the scene change.
đèn chiếu điểm được tập trung xuống phía dưới sân khấu trong quá trình chuyển cảnh.
the audience clapped as the dancers moved downstage.
khán giả vỗ tay khi các vũ công di chuyển xuống phía dưới sân khấu.
she stepped downstage to deliver her monologue.
cô bước xuống phía dưới sân khấu để trình bày độc thoại của mình.
during the rehearsal, they practiced their cues downstage.
trong quá trình tập luyện, họ đã thực hành các tín hiệu của họ xuống phía dưới sân khấu.
the set design was more elaborate downstage.
thiết kế sân khấu cầu kỳ hơn ở phía dưới sân khấu.
he gestured downstage to emphasize his point.
anh cử tay xuống phía dưới sân khấu để nhấn mạnh quan điểm của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay