The actor moved upstage away from the audience.
Diễn viên đã di chuyển lên phía trên sân khấu, ra xa khỏi khán giả.
they were totally upstaged by their co-star in the film.
Họ hoàn toàn bị lấn át bởi đồng nghiệp trong phim.
a vice president who repeatedly tried to upstage the president.
một phó tổng thống thường xuyên cố gắng lấn át tổng thống.
He tried to upstage his boss at the meeting.
Anh ta đã cố gắng lấn át sếp của mình tại cuộc họp.
She always tries to upstage her colleagues during presentations.
Cô ấy luôn cố gắng lấn át đồng nghiệp của mình trong các buổi thuyết trình.
The supporting actor's performance nearly upstaged the lead actor.
Phong cách diễn xuất của diễn viên phụ gần như lấn át diễn viên chính.
It's not professional to upstage your teammates in a team project.
Không chuyên nghiệp khi lấn át các thành viên trong dự án nhóm.
She managed to upstage the bride at her own wedding.
Cô ấy đã cố gắng lấn át cô dâu ngay trong đám cưới của chính mình.
He always tries to upstage his classmates with his intelligence.
Anh ta luôn cố gắng lấn át bạn học của mình bằng trí thông minh của mình.
The flashy decorations upstaged the performers on stage.
Những đồ trang trí lộng lẫy đã lấn át các diễn viên trên sân khấu.
Her extravagant outfit upstaged everyone else at the party.
Bộ trang phục lộng lẫy của cô ấy đã lấn át tất cả mọi người khác tại bữa tiệc.
The comedian's hilarious jokes upstaged the other acts in the show.
Những câu đùa hài hước của diễn viên hài đã lấn át các màn trình diễn khác trong chương trình.
He always tries to upstage his competitors with his innovative ideas.
Anh ta luôn cố gắng lấn át đối thủ cạnh tranh của mình bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
The special effects in the movie upstaged the actors' performances.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim đã lấn át màn trình diễn của các diễn viên.
The actor moved upstage away from the audience.
Diễn viên đã di chuyển lên phía trên sân khấu, ra xa khỏi khán giả.
they were totally upstaged by their co-star in the film.
Họ hoàn toàn bị lấn át bởi đồng nghiệp trong phim.
a vice president who repeatedly tried to upstage the president.
một phó tổng thống thường xuyên cố gắng lấn át tổng thống.
He tried to upstage his boss at the meeting.
Anh ta đã cố gắng lấn át sếp của mình tại cuộc họp.
She always tries to upstage her colleagues during presentations.
Cô ấy luôn cố gắng lấn át đồng nghiệp của mình trong các buổi thuyết trình.
The supporting actor's performance nearly upstaged the lead actor.
Phong cách diễn xuất của diễn viên phụ gần như lấn át diễn viên chính.
It's not professional to upstage your teammates in a team project.
Không chuyên nghiệp khi lấn át các thành viên trong dự án nhóm.
She managed to upstage the bride at her own wedding.
Cô ấy đã cố gắng lấn át cô dâu ngay trong đám cưới của chính mình.
He always tries to upstage his classmates with his intelligence.
Anh ta luôn cố gắng lấn át bạn học của mình bằng trí thông minh của mình.
The flashy decorations upstaged the performers on stage.
Những đồ trang trí lộng lẫy đã lấn át các diễn viên trên sân khấu.
Her extravagant outfit upstaged everyone else at the party.
Bộ trang phục lộng lẫy của cô ấy đã lấn át tất cả mọi người khác tại bữa tiệc.
The comedian's hilarious jokes upstaged the other acts in the show.
Những câu đùa hài hước của diễn viên hài đã lấn át các màn trình diễn khác trong chương trình.
He always tries to upstage his competitors with his innovative ideas.
Anh ta luôn cố gắng lấn át đối thủ cạnh tranh của mình bằng những ý tưởng sáng tạo của mình.
The special effects in the movie upstaged the actors' performances.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim đã lấn át màn trình diễn của các diễn viên.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now