dowses for water
tìm nước bằng cách sử dụng đũa
dowses the ground
tìm kiếm dưới lòng đất
dowses with rods
tìm kiếm bằng đũa
dowses for treasure
tìm kho báu
dowses the field
tìm kiếm trên cánh đồng
dowses in spring
tìm kiếm vào mùa xuân
dowses the area
tìm kiếm khu vực
dowses for minerals
tìm khoáng chất
dowses with ease
tìm kiếm một cách dễ dàng
dowses the site
tìm kiếm tại địa điểm
he dowses for water using a forked stick.
anh ta tìm nước bằng một cây gậy có hình chữ V.
she dowses in her free time as a hobby.
cô ấy tìm nước vào thời gian rảnh rỗi như một sở thích.
he claims that he can dowse for oil.
anh ta cho rằng anh ta có thể tìm dầu.
she dowses the ground to find the best planting spots.
cô ấy tìm kiếm trên mặt đất để tìm những vị trí trồng trọt tốt nhất.
he dowses with great confidence and skill.
anh ta tìm nước với sự tự tin và kỹ năng tuyệt vời.
dowses for water
tìm nước bằng cách sử dụng đũa
dowses the ground
tìm kiếm dưới lòng đất
dowses with rods
tìm kiếm bằng đũa
dowses for treasure
tìm kho báu
dowses the field
tìm kiếm trên cánh đồng
dowses in spring
tìm kiếm vào mùa xuân
dowses the area
tìm kiếm khu vực
dowses for minerals
tìm khoáng chất
dowses with ease
tìm kiếm một cách dễ dàng
dowses the site
tìm kiếm tại địa điểm
he dowses for water using a forked stick.
anh ta tìm nước bằng một cây gậy có hình chữ V.
she dowses in her free time as a hobby.
cô ấy tìm nước vào thời gian rảnh rỗi như một sở thích.
he claims that he can dowse for oil.
anh ta cho rằng anh ta có thể tìm dầu.
she dowses the ground to find the best planting spots.
cô ấy tìm kiếm trên mặt đất để tìm những vị trí trồng trọt tốt nhất.
he dowses with great confidence and skill.
anh ta tìm nước với sự tự tin và kỹ năng tuyệt vời.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay