dowsings method
phương pháp tìm mạch
dowsings technique
kỹ thuật tìm mạch
dowsings tools
dụng cụ tìm mạch
dowsings practice
thực hành tìm mạch
dowsings results
kết quả tìm mạch
dowsings session
buổi tìm mạch
dowsings expert
chuyên gia tìm mạch
dowsings research
nghiên cứu về tìm mạch
dowsings findings
những phát hiện về tìm mạch
dowsings phenomenon
hiện tượng tìm mạch
many people believe in dowsings to find water sources.
nhiều người tin vào việc sử dụng tìm mạch để tìm nguồn nước.
he learned dowsings from his grandfather.
anh ấy đã học tìm mạch từ ông nội của mình.
dowsings can be a useful skill for farmers.
việc sử dụng tìm mạch có thể là một kỹ năng hữu ích cho nông dân.
she practices dowsings as part of her environmental work.
cô ấy thực hành việc sử dụng tìm mạch như một phần của công việc bảo vệ môi trường của mình.
some cultures have traditional methods for dowsings.
một số nền văn hóa có các phương pháp truyền thống cho việc sử dụng tìm mạch.
he claims that his dowsings are always accurate.
anh ấy khẳng định rằng việc sử dụng tìm mạch của anh ấy luôn chính xác.
they used dowsings to locate hidden treasures.
họ sử dụng việc sử dụng tìm mạch để tìm kho báu ẩn giấu.
her interest in dowsings began at a young age.
sự quan tâm của cô ấy đến việc sử dụng tìm mạch bắt đầu từ khi còn trẻ.
there are various tools used in dowsings.
có nhiều công cụ khác nhau được sử dụng trong việc sử dụng tìm mạch.
he attended a workshop on dowsings last weekend.
anh ấy đã tham dự một hội thảo về việc sử dụng tìm mạch vào cuối tuần trước.
dowsings method
phương pháp tìm mạch
dowsings technique
kỹ thuật tìm mạch
dowsings tools
dụng cụ tìm mạch
dowsings practice
thực hành tìm mạch
dowsings results
kết quả tìm mạch
dowsings session
buổi tìm mạch
dowsings expert
chuyên gia tìm mạch
dowsings research
nghiên cứu về tìm mạch
dowsings findings
những phát hiện về tìm mạch
dowsings phenomenon
hiện tượng tìm mạch
many people believe in dowsings to find water sources.
nhiều người tin vào việc sử dụng tìm mạch để tìm nguồn nước.
he learned dowsings from his grandfather.
anh ấy đã học tìm mạch từ ông nội của mình.
dowsings can be a useful skill for farmers.
việc sử dụng tìm mạch có thể là một kỹ năng hữu ích cho nông dân.
she practices dowsings as part of her environmental work.
cô ấy thực hành việc sử dụng tìm mạch như một phần của công việc bảo vệ môi trường của mình.
some cultures have traditional methods for dowsings.
một số nền văn hóa có các phương pháp truyền thống cho việc sử dụng tìm mạch.
he claims that his dowsings are always accurate.
anh ấy khẳng định rằng việc sử dụng tìm mạch của anh ấy luôn chính xác.
they used dowsings to locate hidden treasures.
họ sử dụng việc sử dụng tìm mạch để tìm kho báu ẩn giấu.
her interest in dowsings began at a young age.
sự quan tâm của cô ấy đến việc sử dụng tìm mạch bắt đầu từ khi còn trẻ.
there are various tools used in dowsings.
có nhiều công cụ khác nhau được sử dụng trong việc sử dụng tìm mạch.
he attended a workshop on dowsings last weekend.
anh ấy đã tham dự một hội thảo về việc sử dụng tìm mạch vào cuối tuần trước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay