doylies

[Mỹ]/ˈdɔɪliz/
[Anh]/ˈdɔɪliz/

Dịch

n. một tấm thảm trang trí làm bằng ren hoặc giấy, được sử dụng để bảo vệ bề mặt hoặc như một yếu tố trang trí

Cụm từ & Cách kết hợp

paper doylies

đế lót giấy

lace doylies

đế lót ren

round doylies

đế lót tròn

decorative doylies

đế lót trang trí

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay