bulldozer operator
người vận hành xe ủi
dozer blade
bật xe ủi
dozer track
băng tải xe ủi
mini dozer
xe ủi mini
dozer rental
cho thuê xe ủi
dozer service
dịch vụ xe ủi
dozer operator
người vận hành xe ủi
dozer maintenance
bảo trì xe ủi
dozer attachment
phụ kiện xe ủi
dozer safety
an toàn xe ủi
the dozer cleared the land for construction.
Máy ủi đã san ủi đất để thi công.
we need a dozer to level the ground.
Chúng tôi cần một máy ủi để san bằng mặt đất.
the dozer operator skillfully maneuvered the machine.
Người vận hành máy ủi đã điều khiển máy móc một cách khéo léo.
they rented a dozer for the landscaping project.
Họ thuê một chiếc máy ủi cho dự án cảnh quan.
the dozer made quick work of the heavy debris.
Máy ủi đã nhanh chóng dọn dẹp đống vật liệu nặng.
using a dozer can speed up the excavation process.
Việc sử dụng máy ủi có thể đẩy nhanh quá trình đào.
the dozer's blade was damaged during the operation.
Lưỡi máy ủi đã bị hư hỏng trong quá trình vận hành.
he learned how to operate a dozer in training.
Anh ấy đã học cách vận hành máy ủi trong quá trình đào tạo.
the dozer was essential for the road construction.
Máy ủi rất cần thiết cho việc xây dựng đường.
they used a dozer to flatten the area for the new building.
Họ sử dụng máy ủi để san phẳng khu vực cho tòa nhà mới.
bulldozer operator
người vận hành xe ủi
dozer blade
bật xe ủi
dozer track
băng tải xe ủi
mini dozer
xe ủi mini
dozer rental
cho thuê xe ủi
dozer service
dịch vụ xe ủi
dozer operator
người vận hành xe ủi
dozer maintenance
bảo trì xe ủi
dozer attachment
phụ kiện xe ủi
dozer safety
an toàn xe ủi
the dozer cleared the land for construction.
Máy ủi đã san ủi đất để thi công.
we need a dozer to level the ground.
Chúng tôi cần một máy ủi để san bằng mặt đất.
the dozer operator skillfully maneuvered the machine.
Người vận hành máy ủi đã điều khiển máy móc một cách khéo léo.
they rented a dozer for the landscaping project.
Họ thuê một chiếc máy ủi cho dự án cảnh quan.
the dozer made quick work of the heavy debris.
Máy ủi đã nhanh chóng dọn dẹp đống vật liệu nặng.
using a dozer can speed up the excavation process.
Việc sử dụng máy ủi có thể đẩy nhanh quá trình đào.
the dozer's blade was damaged during the operation.
Lưỡi máy ủi đã bị hư hỏng trong quá trình vận hành.
he learned how to operate a dozer in training.
Anh ấy đã học cách vận hành máy ủi trong quá trình đào tạo.
the dozer was essential for the road construction.
Máy ủi rất cần thiết cho việc xây dựng đường.
they used a dozer to flatten the area for the new building.
Họ sử dụng máy ủi để san phẳng khu vực cho tòa nhà mới.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay