he grew dozy at the end of a long day.
Anh ấy trở nên buồn ngủ vào cuối một ngày dài.
at breakfast, a dozy waitress brings the wrong things.
Trong bữa sáng, một cô hầu bàn buồn ngủ mang nhầm đồ.
It was, and still is, based in Gütersloh, a dozy town in eastern Westphalia, where Mr Mohn's great-great-grandfather, Carl Bertelsmann, was a Protestant lithographer.
Nó vẫn còn trụ sở tại Gütersloh, một thị trấn buồn tẻ ở phía đông Westphalia, nơi ông nội cố của ông Mohn, Carl Bertelsmann, là một thợ in litho theo đạo Tin lành.
I feel so dozy after staying up late last night.
Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau khi thức khuya qua đêm.
She is always a bit dozy in the morning before her coffee.
Cô ấy luôn hơi buồn ngủ vào buổi sáng trước khi uống cà phê.
The dozy cat slept peacefully in the sunbeam.
Con mèo buồn ngủ ngủ ngoan ngoãn trong ánh nắng.
He gave a dozy smile when he woke up from his nap.
Anh ấy mỉm cười buồn ngủ khi tỉnh giấc sau khi ngủ trưa.
The medication made her feel dozy and drowsy.
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy buồn ngủ và uể oải.
The dozy student struggled to stay awake during the lecture.
Sinh viên buồn ngủ vật lộn để không ngủ trong bài giảng.
The dozy driver almost fell asleep at the wheel.
Người lái xe buồn ngủ suýt ngủ gục khi đang lái xe.
She couldn't shake off the dozy feeling after taking the cold medicine.
Cô ấy không thể loại bỏ cảm giác buồn ngủ sau khi uống thuốc cảm lạnh.
The dozy toddler yawned and rubbed his eyes before bedtime.
Cháu bé buồn ngủ ngáp và xoa mắt trước khi đi ngủ.
The dozy atmosphere of the cozy cabin lulled him into a peaceful sleep.
Không khí buồn ngủ của căn lều ấm cúng đã ru anh ấy vào giấc ngủ ngon.
he grew dozy at the end of a long day.
Anh ấy trở nên buồn ngủ vào cuối một ngày dài.
at breakfast, a dozy waitress brings the wrong things.
Trong bữa sáng, một cô hầu bàn buồn ngủ mang nhầm đồ.
It was, and still is, based in Gütersloh, a dozy town in eastern Westphalia, where Mr Mohn's great-great-grandfather, Carl Bertelsmann, was a Protestant lithographer.
Nó vẫn còn trụ sở tại Gütersloh, một thị trấn buồn tẻ ở phía đông Westphalia, nơi ông nội cố của ông Mohn, Carl Bertelsmann, là một thợ in litho theo đạo Tin lành.
I feel so dozy after staying up late last night.
Tôi cảm thấy rất buồn ngủ sau khi thức khuya qua đêm.
She is always a bit dozy in the morning before her coffee.
Cô ấy luôn hơi buồn ngủ vào buổi sáng trước khi uống cà phê.
The dozy cat slept peacefully in the sunbeam.
Con mèo buồn ngủ ngủ ngoan ngoãn trong ánh nắng.
He gave a dozy smile when he woke up from his nap.
Anh ấy mỉm cười buồn ngủ khi tỉnh giấc sau khi ngủ trưa.
The medication made her feel dozy and drowsy.
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy buồn ngủ và uể oải.
The dozy student struggled to stay awake during the lecture.
Sinh viên buồn ngủ vật lộn để không ngủ trong bài giảng.
The dozy driver almost fell asleep at the wheel.
Người lái xe buồn ngủ suýt ngủ gục khi đang lái xe.
She couldn't shake off the dozy feeling after taking the cold medicine.
Cô ấy không thể loại bỏ cảm giác buồn ngủ sau khi uống thuốc cảm lạnh.
The dozy toddler yawned and rubbed his eyes before bedtime.
Cháu bé buồn ngủ ngáp và xoa mắt trước khi đi ngủ.
The dozy atmosphere of the cozy cabin lulled him into a peaceful sleep.
Không khí buồn ngủ của căn lều ấm cúng đã ru anh ấy vào giấc ngủ ngon.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay