dra

Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thiết bị đọc dữ liệu; thiết bị ngừng hút thuốc; thiết bị lưu trữ dữ liệu được phát triển bởi Microsoft.
Word Forms
số nhiềudras

Cụm từ & Cách kết hợp

draught beer

bia rót

drag and drop

kéo và thả

drag racing

đua xe kéo

drama series

chương trình kịch

dragon boat

thuyền rồng

drainage system

hệ thống thoát nước

draft proposal

đề xuất dự thảo

dramatic effect

hiệu ứng kịch tính

draw a conclusion

rút ra kết luận

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay