dracaena

[Mỹ]/ˌdrəˈsiː.nə/
[Anh]/ˌdrəˈsiː.nə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. thực vật của chi Dracaena; cây rồng (họ Asparagaceae)
Các dạng của từ
số nhiềudracaenas

Cụm từ & Cách kết hợp

dracaena plant

cây dracaena

dracaena care

chăm sóc dracaena

dracaena species

các loài dracaena

dracaena leaves

lá dracaena

dracaena growth

sự phát triển của dracaena

dracaena varieties

các giống dracaena

dracaena height

chiều cao của dracaena

dracaena potting

trồng dracaena

dracaena pruning

tỉa dracaena

dracaena watering

tưới nước cho dracaena

Câu ví dụ

dracaena plants are popular indoor houseplants.

cây trầu bà là những cây cảnh trong nhà phổ biến.

it is important to water dracaena properly to avoid root rot.

rất quan trọng để tưới cây trầu bà đúng cách để tránh thối rễ.

dracaena can thrive in low light conditions.

cây trầu bà có thể phát triển mạnh trong điều kiện ánh sáng yếu.

many people choose dracaena for their air-purifying qualities.

nhiều người chọn cây trầu bà vì khả năng thanh lọc không khí của chúng.

dracaena leaves can be green or variegated.

lá cây trầu bà có thể có màu xanh hoặc xen kẽ.

to propagate dracaena, cut a stem and place it in water.

để nhân giống cây trầu bà, hãy cắt một thân và đặt vào nước.

dracaena plants are relatively low maintenance.

cây trầu bà tương đối dễ chăm sóc.

fertilizing dracaena once a month can promote growth.

bón phân cho cây trầu bà một tháng một lần có thể thúc đẩy sự phát triển.

dracaena can be susceptible to pests like spider mites.

cây trầu bà có thể dễ bị các loài gây hại như rệp nhện.

choosing the right pot for dracaena is essential for its health.

việc chọn đúng chậu cho cây trầu bà là điều cần thiết cho sức khỏe của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay