draftsmanship

[Mỹ]/ˈdrɑːftsmənʃɪp/
[Anh]/ˈdræftsmənʃɪp/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghệ thuật hoặc kỹ năng vẽ hoặc thiết kế; thực hành tạo ra các bản vẽ kỹ thuật
Word Forms
số nhiềudraftsmanships

Cụm từ & Cách kết hợp

excellent draftsmanship

phong cách phác họa xuất sắc

draftsmanship skills

kỹ năng phác họa

fine draftsmanship

phong cách phác họa tinh tế

professional draftsmanship

phong cách phác họa chuyên nghiệp

draftsmanship quality

chất lượng phác họa

draftsmanship techniques

kỹ thuật phác họa

draftsmanship standards

tiêu chuẩn phác họa

draftsmanship training

đào tạo phác họa

draftsmanship evaluation

đánh giá phác họa

draftsmanship process

quy trình phác họa

Câu ví dụ

his draftsmanship is evident in the intricate designs he creates.

tài năng phác họa của anh ấy thể hiện rõ qua những thiết kế phức tạp mà anh ấy tạo ra.

she improved her draftsmanship through consistent practice.

cô ấy đã cải thiện kỹ năng phác họa của mình thông qua việc luyện tập thường xuyên.

good draftsmanship is essential for any aspiring architect.

kỹ năng phác họa tốt là điều cần thiết cho bất kỳ kiến trúc sư đầy tham vọng nào.

the artist's draftsmanship reflects years of training.

kỹ năng phác họa của họa sĩ phản ánh nhiều năm đào tạo.

he received praise for his exceptional draftsmanship in the competition.

anh ấy nhận được lời khen ngợi về kỹ năng phác họa xuất sắc của mình trong cuộc thi.

her draftsmanship allows her to visualize complex ideas clearly.

kỹ năng phác họa của cô ấy cho phép cô ấy hình dung rõ ràng những ý tưởng phức tạp.

draftsmanship is a fundamental skill in the field of design.

kỹ năng phác họa là một kỹ năng cơ bản trong lĩnh vực thiết kế.

he has a natural talent for draftsmanship that sets him apart.

anh ấy có một tài năng tự nhiên về phác họa khiến anh ấy trở nên khác biệt.

draftsmanship can greatly enhance the presentation of ideas.

kỹ năng phác họa có thể nâng cao đáng kể việc trình bày ý tưởng.

her meticulous draftsmanship impressed her professors.

kỹ năng phác họa tỉ mỉ của cô ấy đã gây ấn tượng với các giáo sư của cô ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay