draggled

[Mỹ]/ˈdræɡəld/
[Anh]/ˈdræɡəld/

Dịch

adj. ướt đẫm hoặc bẩn do bị kéo qua bùn

Cụm từ & Cách kết hợp

draggled hair

tóc rối bù

draggled clothes

quần áo rách rưới

draggled feathers

lông vũ rối bù

draggled dog

chú chó rối bù

draggled look

vẻ ngoài rối bù

draggled appearance

bề ngoài rối bù

draggled state

trạng thái rối bù

draggled dress

váy áo rách rưới

draggled kitten

mèo con rối bù

draggled leaves

lá cây rối bù

Câu ví dụ

the dog came back home draggled and muddy after playing in the rain.

Chú chó trở về nhà ướt át và lấm bùn sau khi chơi trong mưa.

her dress was draggled after she walked through the wet grass.

Chiếc váy của cô ấy bị ướt át sau khi cô ấy đi qua những đám cỏ ướt.

the children looked draggled after their long day at the beach.

Những đứa trẻ trông ướt át sau một ngày dài ở bãi biển.

he arrived at the party draggled from the unexpected downpour.

Anh ấy đến bữa tiệc trong trạng thái ướt át sau cơn mưa bất ngờ.

the draggled bird struggled to fly after the storm.

Con chim ướt át cố gắng bay sau cơn bão.

she felt draggled after running in the rain without an umbrella.

Cô ấy cảm thấy ướt át sau khi chạy dưới mưa mà không có ô.

the draggled leaves were scattered all over the path.

Những chiếc lá ướt át nằm rải rác trên đường đi.

after the hike, we returned home draggled and exhausted.

Sau chuyến đi bộ đường dài, chúng tôi trở về nhà ướt át và kiệt sức.

his hair was draggled after he fell into the pool.

Tóc anh ấy ướt át sau khi anh ấy rơi xuống hồ bơi.

the draggled costume was a result of the wild party.

Chiếc trang phục ướt át là kết quả của buổi tiệc hoang dã.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay