dragonlord

[Mỹ]/ˈdræɡənˌlɔːd/
[Anh]/ˈdræɡənˌlɔːrd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một người cai trị mạnh mẽ hoặc chủ nhân của rồng
Các dạng của từ
số nhiềudragonlords

Cụm từ & Cách kết hợp

the dragonlord

Vietnamese_translation

dragonlords

Vietnamese_translation

the dragonlords

Vietnamese_translation

dragonlord's

Vietnamese_translation

dragonlord's power

Vietnamese_translation

mighty dragonlord

Vietnamese_translation

ancient dragonlord

Vietnamese_translation

dark dragonlord

Vietnamese_translation

last dragonlord

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient dragonlord emerged from the volcanic mountains, seeking to reclaim his lost kingdom.

Con rồng cự cổ đại xuất hiện từ những ngọn núi lửa, tìm cách giành lại vương quốc đã mất của mình.

the dragonlord commanded an army of fire-breathing creatures that terrorized the surrounding villages.

Con rồng cự ra lệnh cho một đội quân sinh vật phun lửa đã làm kinh hoàng các ngôi làng xung quanh.

legends spoke of a powerful dragonlord whose treasure hoard contained the world's most precious gems.

Các truyền thuyết kể về một con rồng cự mạnh mẽ, kho báu của nó chứa đựng những viên ngọc quý nhất thế giới.

the brave hero prepared to confront the dragonlord in his dark cavern beneath the mountains.

Người anh hùng dũng cảm chuẩn bị đối đầu với con rồng cự trong hang động tối tăm dưới chân núi.

many warriors had tried to defeat the dragonlord, but none had ever returned from his lair.

Nhiều chiến binh đã cố gắng đánh bại con rồng cự, nhưng không ai từng quay trở lại từ hang ổ của nó.

the dragonlord's scales were impenetrable, making him nearly invincible in battle.

Lớp vảy của con rồng cự không thể xuyên thủng, khiến nó gần như bất khả chiến bại trong chiến đấu.

an ancient prophecy foretold the coming of a hero who would overthrow the dragonlord.

Một lời tiên tri cổ xưa dự báo về sự xuất hiện của một anh hùng sẽ lật đổ con rồng cự.

the dragonlord ruled his domain with an iron fist and breathed fire at any who challenged him.

Con rồng cự cai trị lãnh địa của mình bằng quyền lực sắt bạo và phun lửa bất kỳ ai dám thách thức nó.

the villagers lived in constant fear, knowing the dragonlord's wrath could destroy their homes.

Các cư dân sống trong nỗi sợ hãi không ngừng, biết rằng cơn giận dữ của con rồng cự có thể phá hủy ngôi nhà của họ.

dark magic surrounded the dragonlord, granting him unimaginable powers over life and death.

Pháp thuật tối tăm bao quanh con rồng cự, ban cho nó sức mạnh vô song đối với sự sống và cái chết.

after centuries of tyranny, the dragonlord finally faced a rebellion that threatened his reign.

Sau hàng thế kỷ cai trị tàn bạo, con rồng cự cuối cùng phải đối mặt với một cuộc nổi dậy đe dọa triều đại của nó.

the dragonlord's treasure was guarded by complex puzzles and deadly traps throughout his lair.

Kho báu của con rồng cự được bảo vệ bởi những câu đố phức tạp và những cái bẫy chết người khắp hang ổ của nó.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay