dragons

[Mỹ]/[ˈdræɡənz]/
[Anh]/[ˈdræɡənz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. sinh vật thần thoại có vảy, cánh và khả năng thở ra lửa; loài rồng đực; (tin học) một thành phần giao diện người dùng đồ họa cho phép người dùng di chuyển các đối tượng trên màn hình; (thể thao) một phong cách đua mà người thi đấu kéo xe trượt
v. kéo cái gì đó nặng nề hoặc khó khăn; thực hiện một cuộc đua kéo

Cụm từ & Cách kết hợp

dragons' hoard

kho báu của rồng

fighting dragons

đánh nhau với rồng

dragon's fire

lửa rồng

dragon age

thời đại rồng

dragon lore

truyền thuyết về rồng

dragon rider

kỵ sĩ rồng

dragon scale

vảy rồng

dragon's breath

thở của rồng

slaying dragons

giết rồng

ancient dragons

những con rồng cổ đại

Câu ví dụ

the ancient legends spoke of fearsome dragons guarding hidden treasures.

Những truyền thuyết cổ xưa kể về những con rồng đáng sợ canh giữ kho báu ẩn giấu.

children love to read stories about brave knights slaying dragons.

Trẻ em thích đọc những câu chuyện về những hiệp sĩ dũng cảm tiêu diệt rồng.

the artist skillfully painted a majestic dragon on the canvas.

Nghệ sĩ đã khéo léo vẽ một con rồng tráng lệ lên toan.

many cultures have myths and folklore surrounding the mythical dragons.

Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện thần thoại và dân gian xung quanh những con rồng thần thoại.

he dreamed of riding a powerful dragon through the clouds.

Anh ấy mơ về việc cưỡi một con rồng mạnh mẽ trên những đám mây.

the dragon's fiery breath could melt even the strongest steel.

Khí thở lửa của con rồng có thể làm tan chảy ngay cả thép mạnh nhất.

the dragon hoard consisted of gold, jewels, and ancient artifacts.

Kho báu của con rồng bao gồm vàng, đá quý và các tạo tác cổ đại.

the dragon roared, shaking the ground with its powerful voice.

Con rồng gầm lên, làm rung chuyển mặt đất bằng giọng nói mạnh mẽ của nó.

she felt a sense of awe when she saw the dragon statue.

Cô cảm thấy một cảm giác kinh ngạc khi nhìn thấy bức tượng rồng.

the game featured a quest to defeat the evil dragon and save the kingdom.

Trò chơi có tính năng nhiệm vụ đánh bại con rồng độc ác và cứu vương quốc.

the dragon's scales shimmered in the sunlight, a dazzling display.

Những vảy của con rồng lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời, một sự trình diễn lộng lẫy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay