drainable system
hệ thống thoát nước
drainable area
khu vực thoát nước
drainable pond
ao thoát nước
drainable land
đất thoát nước
drainable space
không gian thoát nước
drainable soil
đất thoát nước
drainable basin
bể thoát nước
drainable feature
đặc điểm thoát nước
drainable outlet
cổng thoát nước
the garden has a drainable design to prevent flooding.
khu vườn có thiết kế thoát nước tốt để ngăn ngừa ngập lụt.
we need a drainable surface for the parking lot.
chúng tôi cần một bề mặt thoát nước tốt cho bãi đỗ xe.
ensure that the area is drainable to avoid water accumulation.
đảm bảo khu vực đó có khả năng thoát nước để tránh tích tụ nước.
the new drainage system is fully drainable.
hệ thống thoát nước mới hoàn toàn có khả năng thoát nước.
choose materials that are drainable for better landscaping.
chọn các vật liệu có khả năng thoát nước tốt để cải thiện cảnh quan.
the field is designed to be drainable after heavy rain.
khu vực này được thiết kế để thoát nước tốt sau khi mưa lớn.
install a drainable layer under the pavement.
lắp đặt một lớp thoát nước dưới lòng đường.
they prefer a drainable pool for easier maintenance.
họ thích một hồ bơi có khả năng thoát nước để dễ dàng bảo trì.
the soil should be drainable to support plant growth.
đất nên có khả năng thoát nước để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
using drainable fabrics can enhance water management.
sử dụng các loại vải thoát nước có thể nâng cao hiệu quả quản lý nước.
drainable system
hệ thống thoát nước
drainable area
khu vực thoát nước
drainable pond
ao thoát nước
drainable land
đất thoát nước
drainable space
không gian thoát nước
drainable soil
đất thoát nước
drainable basin
bể thoát nước
drainable feature
đặc điểm thoát nước
drainable outlet
cổng thoát nước
the garden has a drainable design to prevent flooding.
khu vườn có thiết kế thoát nước tốt để ngăn ngừa ngập lụt.
we need a drainable surface for the parking lot.
chúng tôi cần một bề mặt thoát nước tốt cho bãi đỗ xe.
ensure that the area is drainable to avoid water accumulation.
đảm bảo khu vực đó có khả năng thoát nước để tránh tích tụ nước.
the new drainage system is fully drainable.
hệ thống thoát nước mới hoàn toàn có khả năng thoát nước.
choose materials that are drainable for better landscaping.
chọn các vật liệu có khả năng thoát nước tốt để cải thiện cảnh quan.
the field is designed to be drainable after heavy rain.
khu vực này được thiết kế để thoát nước tốt sau khi mưa lớn.
install a drainable layer under the pavement.
lắp đặt một lớp thoát nước dưới lòng đường.
they prefer a drainable pool for easier maintenance.
họ thích một hồ bơi có khả năng thoát nước để dễ dàng bảo trì.
the soil should be drainable to support plant growth.
đất nên có khả năng thoát nước để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.
using drainable fabrics can enhance water management.
sử dụng các loại vải thoát nước có thể nâng cao hiệu quả quản lý nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay