drainable

[Mỹ]/ˈdreɪnəbl/
[Anh]/ˈdreɪnəbl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có khả năng bị thoát nước

Cụm từ & Cách kết hợp

drainable system

hệ thống thoát nước

drainable area

khu vực thoát nước

drainable pond

ao thoát nước

drainable land

đất thoát nước

drainable space

không gian thoát nước

drainable soil

đất thoát nước

drainable basin

bể thoát nước

drainable feature

đặc điểm thoát nước

drainable outlet

cổng thoát nước

Câu ví dụ

the garden has a drainable design to prevent flooding.

khu vườn có thiết kế thoát nước tốt để ngăn ngừa ngập lụt.

we need a drainable surface for the parking lot.

chúng tôi cần một bề mặt thoát nước tốt cho bãi đỗ xe.

ensure that the area is drainable to avoid water accumulation.

đảm bảo khu vực đó có khả năng thoát nước để tránh tích tụ nước.

the new drainage system is fully drainable.

hệ thống thoát nước mới hoàn toàn có khả năng thoát nước.

choose materials that are drainable for better landscaping.

chọn các vật liệu có khả năng thoát nước tốt để cải thiện cảnh quan.

the field is designed to be drainable after heavy rain.

khu vực này được thiết kế để thoát nước tốt sau khi mưa lớn.

install a drainable layer under the pavement.

lắp đặt một lớp thoát nước dưới lòng đường.

they prefer a drainable pool for easier maintenance.

họ thích một hồ bơi có khả năng thoát nước để dễ dàng bảo trì.

the soil should be drainable to support plant growth.

đất nên có khả năng thoát nước để hỗ trợ sự phát triển của cây trồng.

using drainable fabrics can enhance water management.

sử dụng các loại vải thoát nước có thể nâng cao hiệu quả quản lý nước.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay