energy drainers
người hút năng lượng
life drainers
người hút sinh lực
drainers beware
cẩn thận với những kẻ hút năng lượng
avoid drainers
tránh những kẻ hút năng lượng
serious drainers
những kẻ hút năng lượng nghiêm trọng
chronic drainers
những kẻ hút năng lượng mãn tính
mental drainers
những kẻ hút năng lượng tinh thần
emotional drainers
những kẻ hút năng lượng cảm xúc
relationship drainers
những kẻ hút năng lượng trong các mối quan hệ
financial drainers
những kẻ hút năng lượng tài chính
the leaky faucet was a real drainer, wasting gallons of water.
Vòi nước bị rò rỉ thực sự là một vấn đề tốn nhiều sức lực, lãng phí hàng gallon nước.
after the marathon, i felt completely drained and exhausted.
Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và mệt mỏi.
the lengthy court case proved to be a financial drainer for the family.
Vụ kiện kéo dài đã chứng tỏ là một gánh nặng tài chính đối với gia đình.
dealing with customer complaints can be a serious energy drainer.
Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một vấn đề tốn nhiều năng lượng.
the constant overtime was a major drainer on his mental health.
Làm thêm giờ liên tục là một tác nhân gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần của anh ấy.
the project's unexpected costs turned out to be a significant drainer.
Chi phí dự kiến không lường trước của dự án hóa ra lại là một khoản tốn kém đáng kể.
the intense workout was a total body drainer, leaving me sore for days.
Bài tập cường độ cao là một thử thách toàn thân, khiến tôi bị đau nhức trong nhiều ngày.
the endless meetings were a time drainer, preventing me from completing my work.
Những cuộc họp kéo dài vô tận là một sự lãng phí thời gian, ngăn cản tôi hoàn thành công việc.
the difficult exam was a mental drainer, requiring hours of studying.
Bài kiểm tra khó khăn là một thử thách về mặt tinh thần, đòi hỏi hàng giờ học tập.
the constant travel schedule was a serious drainer on family life.
Lịch trình đi lại liên tục là một tác nhân gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống gia đình.
the software bug proved to be a system drainer, slowing down performance.
Lỗi phần mềm đã chứng tỏ là một tác nhân gây ảnh hưởng đến hệ thống, làm chậm hiệu suất.
energy drainers
người hút năng lượng
life drainers
người hút sinh lực
drainers beware
cẩn thận với những kẻ hút năng lượng
avoid drainers
tránh những kẻ hút năng lượng
serious drainers
những kẻ hút năng lượng nghiêm trọng
chronic drainers
những kẻ hút năng lượng mãn tính
mental drainers
những kẻ hút năng lượng tinh thần
emotional drainers
những kẻ hút năng lượng cảm xúc
relationship drainers
những kẻ hút năng lượng trong các mối quan hệ
financial drainers
những kẻ hút năng lượng tài chính
the leaky faucet was a real drainer, wasting gallons of water.
Vòi nước bị rò rỉ thực sự là một vấn đề tốn nhiều sức lực, lãng phí hàng gallon nước.
after the marathon, i felt completely drained and exhausted.
Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và mệt mỏi.
the lengthy court case proved to be a financial drainer for the family.
Vụ kiện kéo dài đã chứng tỏ là một gánh nặng tài chính đối với gia đình.
dealing with customer complaints can be a serious energy drainer.
Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một vấn đề tốn nhiều năng lượng.
the constant overtime was a major drainer on his mental health.
Làm thêm giờ liên tục là một tác nhân gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần của anh ấy.
the project's unexpected costs turned out to be a significant drainer.
Chi phí dự kiến không lường trước của dự án hóa ra lại là một khoản tốn kém đáng kể.
the intense workout was a total body drainer, leaving me sore for days.
Bài tập cường độ cao là một thử thách toàn thân, khiến tôi bị đau nhức trong nhiều ngày.
the endless meetings were a time drainer, preventing me from completing my work.
Những cuộc họp kéo dài vô tận là một sự lãng phí thời gian, ngăn cản tôi hoàn thành công việc.
the difficult exam was a mental drainer, requiring hours of studying.
Bài kiểm tra khó khăn là một thử thách về mặt tinh thần, đòi hỏi hàng giờ học tập.
the constant travel schedule was a serious drainer on family life.
Lịch trình đi lại liên tục là một tác nhân gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống gia đình.
the software bug proved to be a system drainer, slowing down performance.
Lỗi phần mềm đã chứng tỏ là một tác nhân gây ảnh hưởng đến hệ thống, làm chậm hiệu suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay