drainers

[Mỹ]/[ˈdreɪnəz]/
[Anh]/[ˈdreɪnərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Những người rút nước ra, đặc biệt là nước.; Một người loại bỏ nước khỏi một nơi hoặc hệ thống.
v. Loại bỏ nước khỏi một thứ gì đó.; Làm cạn kiệt tài nguyên hoặc năng lượng.

Cụm từ & Cách kết hợp

energy drainers

người hút năng lượng

life drainers

người hút sinh lực

drainers beware

cẩn thận với những kẻ hút năng lượng

avoid drainers

tránh những kẻ hút năng lượng

serious drainers

những kẻ hút năng lượng nghiêm trọng

chronic drainers

những kẻ hút năng lượng mãn tính

mental drainers

những kẻ hút năng lượng tinh thần

emotional drainers

những kẻ hút năng lượng cảm xúc

relationship drainers

những kẻ hút năng lượng trong các mối quan hệ

financial drainers

những kẻ hút năng lượng tài chính

Câu ví dụ

the leaky faucet was a real drainer, wasting gallons of water.

Vòi nước bị rò rỉ thực sự là một vấn đề tốn nhiều sức lực, lãng phí hàng gallon nước.

after the marathon, i felt completely drained and exhausted.

Sau cuộc đua marathon, tôi cảm thấy hoàn toàn kiệt sức và mệt mỏi.

the lengthy court case proved to be a financial drainer for the family.

Vụ kiện kéo dài đã chứng tỏ là một gánh nặng tài chính đối với gia đình.

dealing with customer complaints can be a serious energy drainer.

Giải quyết các khiếu nại của khách hàng có thể là một vấn đề tốn nhiều năng lượng.

the constant overtime was a major drainer on his mental health.

Làm thêm giờ liên tục là một tác nhân gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe tinh thần của anh ấy.

the project's unexpected costs turned out to be a significant drainer.

Chi phí dự kiến không lường trước của dự án hóa ra lại là một khoản tốn kém đáng kể.

the intense workout was a total body drainer, leaving me sore for days.

Bài tập cường độ cao là một thử thách toàn thân, khiến tôi bị đau nhức trong nhiều ngày.

the endless meetings were a time drainer, preventing me from completing my work.

Những cuộc họp kéo dài vô tận là một sự lãng phí thời gian, ngăn cản tôi hoàn thành công việc.

the difficult exam was a mental drainer, requiring hours of studying.

Bài kiểm tra khó khăn là một thử thách về mặt tinh thần, đòi hỏi hàng giờ học tập.

the constant travel schedule was a serious drainer on family life.

Lịch trình đi lại liên tục là một tác nhân gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống gia đình.

the software bug proved to be a system drainer, slowing down performance.

Lỗi phần mềm đã chứng tỏ là một tác nhân gây ảnh hưởng đến hệ thống, làm chậm hiệu suất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay