dramman

[Mỹ]//ˈdræmən//
[Anh]//ˈdræmən//

Dịch

n.người yêu kịch; người đam mê kịch
adj.thuộc về kịch; kịch tính
v.hành động kịch tính; làm quá mức
Các dạng của từ
số nhiềudrammen

Cụm từ & Cách kết hợp

dramman's

Vietnamese_translation

the dramman

Vietnamese_translation

a dramman

Vietnamese_translation

drammaned

Vietnamese_translation

drammaning

Vietnamese_translation

drammen

Vietnamese_translation

dramman world

Vietnamese_translation

dramman life

Vietnamese_translation

dramman story

Vietnamese_translation

old dramman

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay