draping fabric
vải xếp pli
draping technique
kỹ thuật xếp pli
draping style
phong cách xếp pli
draping design
thiết kế xếp pli
draping gown
váy xếp pli
draping effect
hiệu ứng xếp pli
draping art
nghệ thuật xếp pli
draping silhouette
hình dáng xếp pli
draping method
phương pháp xếp pli
the artist was draping fabric over the model to create a stunning look.
nghệ sĩ đang drap vải lên người mẫu để tạo ra một vẻ ngoài tuyệt đẹp.
she enjoys draping her shawl elegantly over her shoulders.
Cô ấy thích drap chiếc khăn choàng của mình một cách duyên dáng lên vai.
the curtains were draping beautifully in the sunlight.
Những tấm rèm cửa đang buông xuống một cách đẹp đẽ dưới ánh nắng mặt trời.
he was draping a blanket over the couch for added comfort.
Anh ấy đang drap một chiếc chăn lên sofa để thêm sự thoải mái.
the designer focused on draping techniques to enhance the garment's shape.
Nhà thiết kế tập trung vào các kỹ thuật drap để tăng cường hình dáng của trang phục.
they were draping the table with a beautiful cloth for the event.
Họ đang drap chiếc bàn bằng một tấm vải đẹp cho sự kiện.
she learned the art of draping from a famous fashion designer.
Cô ấy đã học được nghệ thuật drap từ một nhà thiết kế thời trang nổi tiếng.
the model walked down the runway with fabric draping gracefully around her.
Người mẫu bước xuống sàn diễn với vải drap một cách duyên dáng quanh người.
he was draping the christmas lights around the tree.
Anh ấy đang treo đèn Giáng sinh quanh cây thông.
she had a knack for draping flowers in a way that looked effortless.
Cô ấy có năng khiếu sắp xếp hoa theo cách mà trông có vẻ dễ dàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay