folds

[US]/[fəʊldz]/
[UK]/[foʊldz]/
Frequency: Very High

Translation

n. một chỗ uốn cong hoặc vết nứt trên một vật gì đó, đặc biệt là trên vải; một dãy đồi hoặc núi.
v. uốn cong hoặc đặt một vật sao cho một phần che phủ phần khác; đầu hàng; sụp đổ; sụp đổ dưới áp lực hoặc căng thẳng.

Phrases & Collocations

folds in half

gấp đôi

folds neatly

gấp gọn gàng

paper folds

gấp giấy

mountain folds

gấp hình núi

hand folds

gấp bằng tay

clothes folds

gấp quần áo

folds away

gấp và cất đi

folds down

gấp xuống

folds over

gấp lại

folds open

mở ra và gấp

Example Sentences

the paper airplane folds easily with precise creases.

Chiếc máy bay giấy có thể gấp dễ dàng với những nếp gấp chính xác.

she folds the laundry neatly and puts it away.

Cô ấy gấp quần áo gọn gàng và cất đi.

the mountain range folds across the horizon in the distance.

Dãy núi uốn lượn trên đường chân trời ở phía xa.

he folds his hands in prayer before the meal.

Anh ấy chắp tay cầu nguyện trước bữa ăn.

the map folds up to fit in my pocket.

Bản đồ có thể gấp lại để vừa vào túi tôi.

the fabric folds beautifully around the curves of her dress.

Vải áo xếp đẹp quanh những đường cong của chiếc váy của cô ấy.

the road folds through the valley, winding and scenic.

Con đường uốn lượn qua thung lũng, quanh co và đẹp như tranh vẽ.

the curtain folds back to reveal the window.

Màn cửa xếp lại để lộ ra cửa sổ.

the protein folds into a complex three-dimensional structure.

Prôtêin gấp lại thành một cấu trúc phức tạp ba chiều.

the newspaper folds into sections for easy reading.

Báo có thể gấp thành các phần để dễ đọc.

the blanket folds neatly on the bed.

Chiếc chăn được gấp gọn trên giường.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now