draughtss

[Mỹ]/drɑːfts/
[Anh]/dræfts/

Dịch

n. trò chơi trên bàn tương tự như cờ caro

Cụm từ & Cách kết hợp

play draughtss

chơi cờ việt

draughtss board

bàn cờ việt

draughtss pieces

các quân cờ việt

draughtss rules

luật chơi cờ việt

draughtss strategy

chiến lược chơi cờ việt

draughtss tournament

giải đấu cờ việt

draughtss champion

quán quân cờ việt

draughtss game

trận đấu cờ việt

draughtss match

trận cờ việt

draughtss expert

chuyên gia cờ việt

Câu ví dụ

we played draughts for hours last night.

Chúng tôi đã chơi cờ caro trong nhiều giờ vào đêm qua.

he is a master at draughts and often wins tournaments.

Anh ấy là một bậc thầy về cờ caro và thường xuyên thắng các giải đấu.

let's set up the board and start a game of draughts.

Hãy bày bàn cờ và bắt đầu một ván cờ caro đi.

she taught me the rules of draughts last weekend.

Cô ấy đã dạy tôi luật chơi cờ caro vào cuối tuần trước.

playing draughts can improve your strategic thinking.

Chơi cờ caro có thể cải thiện tư duy chiến lược của bạn.

they often play draughts during their lunch breaks.

Họ thường chơi cờ caro trong giờ nghỉ trưa.

he prefers draughts over chess because it's simpler.

Anh ấy thích cờ caro hơn cờ vua vì nó đơn giản hơn.

we have a family tradition of playing draughts on holidays.

Chúng tôi có một truyền thống gia đình là chơi cờ caro vào các ngày lễ.

the kids enjoyed learning to play draughts.

Các bé rất thích học chơi cờ caro.

after dinner, we often challenge each other to draughts.

Sau bữa tối, chúng tôi thường thách đấu nhau chơi cờ caro.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay